Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
09012120 | - - - Đã xay | - - - Ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
090122 | - - Đã khử chất caffeine: | - - Decaffeinated: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09012210 | - - - Chưa xay | - - - Unground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09012220 | - - - Đã xay | - - - Ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
090190 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09019000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09019010 | - - Vỏ quả và vỏ lụa cà phê | - - Coffee husks and skins | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09019020 | - - Các chất thay thế có chứa cà phê | - - Coffee substitutes containing coffee | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
0902 | Chè, đã hoặc chưa pha hương liệu. | Tea, whether or not flavoured. | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
090210 | - Chè xanh (chưa ủ men) đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3 kg: | - Green tea (not fermented) in immediate packings of a content not exceeding 3 kg: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09021010 | - - Lá chè | - - Leaves | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09021090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
090220 | - Chè xanh khác (chưa ủ men): | - Other green tea (not fermented): | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09022010 | - - Lá chè | - - Leaves | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09022090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
090230 | - Chè đen (đã ủ men) và chè đã ủ men một phần, đóng gói sẵn trọng lượng không quá 3kg: | - Black tea (fermented) and partly fermented tea, in immediate packings of a content not exceeding 3 kg: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09023010 | - - Lá chè | - - Leaves | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09023090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
090240 | - Chè đen khác (đã ủ men) và chè khác đã ủ men một phần: | - Other black tea (fermented) and other partly fermented tea: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09024010 | - - Lá chè | - - Leaves | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09024090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09030000 | Chè Paragoay (Maté). | Maté. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0904 | Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền. | Pepper of the genus Piper; dried or crushed or ground fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
090411 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: | - - Neither crushed nor ground: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09041110 | - - - Trắng | - - - White | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09041120 | - - - Đen | - - - Black | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09041190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
090412 | - - Đã xay hoặc nghiền: | - - Crushed or ground: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09041210 | - - - Trắng | - - - White | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09041220 | - - - Đen | - - - Black | 31/12/2017 | 03/10/2021 |