Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84238120 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84238190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
842382 | - - Có khả năng cân tối đa trên 30 kg nhưng không quá 5.000 kg: | - - Having a maximum weighing capacity exceeding 30 kg but not exceeding 5,000 kg: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84238211 | - - - - - Cân có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg (- - - - Cầu cân và bệ cân khác:) | - - - - - Having a maximum weighing capacity not exceeding 1;000 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84238211 | - - - - Hoạt động bằng điện: Có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg | - - - -Electrically operated: Having a maximum weighing capacity not exceeding 1,000 kg | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84238212 | - - - - - Cân có khả năng cân tối đa trên 1.000kg | - - - - - Having a maximum weighing capacity exceeding 1;000 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84238219 | - - - - Hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - - Electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84238221 | - - - - - Cân có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg (- - - - Loại khác:) | - - - - - Having a maximum weighing capacity not exceeding 1;000 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84238221 | - - - - Không hoạt động bằng điện: Có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg | - - - - Not electrically operated: Having a maximum weighing capacity not exceeding 1,000 kg | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84238222 | - - - - - Cân có khả năng cân tối đa trên 1.000kg | - - - - - Having a maximum weighing capacity exceeding 1;000 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84238229 | - - - - Không hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - - Not electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84238231 | - - - - Cân điện tử, dùng để cân xe có động cơ | - - - - For weighing motor vehicles, using electronic means for gauging weight | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84238232 | - - - - Cân điện tử khác | - - - - Other, using electronic means for gauging weight | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84238239 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84238241 | - - - - Cân điện tử, dùng để cân xe có động cơ | - - - - For weighing motor vehicles, using electronic means for gauging weight | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84238242 | - - - - Cân điện tử khác | - - - - Other, using electronic means for gauging weight | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84238249 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
842389 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84238910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84238911 | - - - - Cầu cân và bệ cân khác (- - - Hoạt động bằng điện:) | - - - - Weighbridges and other weighing platforms | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84238919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84238920 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84238921 | - - - - Cầu cân và bệ cân khác (- - - Hoạt động không bằng điện:) | - - - - Weighbridges and other weighing platforms | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84238929 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84238990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
842390 | - Quả cân của các loại cân; các bộ phận của cân: | - Weighing machine weights of all kinds; parts of weighing machinery: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84239010 | - - Quả cân | - - Weighing machine weights | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84239011 | - - - Quả cân (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Weighing machine weights | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84239019 | - - - Bộ phận của cân | - - - Parts of weighing machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84239021 | - - - Quả cân (- - Hoạt động không bằng điện:) | - - - Weighing machine weights | 31/12/2003 | 30/12/2010 |