Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84224000 | - Máy đóng gói hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co) | - Other packing or wrapping machinery (including heat-shrink wrapping machinery) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84224000 | - Máy đóng gói khác hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt) | - Other packing or wrapping machinery (including heat-shrink wrapping machinery) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842290 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84229010 | - - Của hàng hoá thuộc mã số 8422.11.10 | - - Of goods of subheading 8422.11.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84229010 | - - Của các máy thuộc phân nhóm 8422.11 | - - Of machines of subheading 8422.11 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84229020 | - - Của hàng hoá thuộc mã số 8422.11.20 | - - Of goods of subheading 8422.11.20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84229090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84229090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8423 | Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân. | Weighing machinery (excluding balances of a sensitivity of 5 cg or better), including weight operated counting or checking machines; weighing machine weights of... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842310 | - Cân người, kể cả cân trẻ em; cân sử dụng trong gia đình: | - Personal weighing machines, including baby scales; household scales: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84231010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84231010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84231020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84231020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
842320 | - Cân băng tải: | - Scales for continuous weighing of goods on conveyors: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84232010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84232010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84232020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84232020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84232090 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
842330 | - Cân trọng lượng cố định và cân dùng cho việc đóng gói vật liệu với trọng lượng xác định trước vào bao túi hoặc đồ chứa, kể cả cân phễu: | - Constant weight scales and scales for discharging a predetermined weight of material into a bag or container, including hopper scales: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84233010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84233010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84233020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84233020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84233090 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
842381 | - - Có khả năng cân tối đa không quá 30 kg: | - - Having a maximum weighing capacity not exceeding 30 kg: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84238110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84238110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84238120 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 |