Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84219920 | - - - Lõi lọc của thiết bị lọc thuộc phân nhóm 8421.23 | - - - Filtering cartridges for filters of subheading 8421.23 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84219921 | - - - - Bộ phận lọc của bộ lọc thuộc phân nhóm 8421.23 (- - - Bộ phận của bộ lọc dầu hoặc xăng của xe có động cơ:) | - - - - Filtering elements of filters of subheadings 8421.23 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84219929 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84219930 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.31 | - - - Of goods of subheading 8421.31 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84219940 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.50 | - - - Of goods of subheading 8421.29.50 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84219950 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.60 | - - - Of goods of subheading 8421.29.60 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84219960 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.30 | - - - Of goods of subheading 8421.39.30 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84219970 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.90 | - - - Of goods of subheading 8421.39.90 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84219991 | - - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.29.21 (- - - Loại khác:) | - - - - Of goods of subheading 8421.29.21 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84219991 | - - - - Loại khác: Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.20 | - - - - Other: Of goods of subheading 8421.29.20 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84219992 | - - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.21.11; 8421.21.21 và 8421.21.31 | - - - - Of goods of subheadings 8421.21.11; 8421.21.21 and 8421.21.31 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84219993 | - - - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8421.31 | - - - - Of goods of subheadings 8421.31 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84219994 | - - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.23.11và 8421.23.91 | - - - - Of goods of subheadings 8421.23.11 and 8421.23.91 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84219994 | - - - - Loại khác: Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.21.11 | - - - - Other: Of goods of subheading 8421.21.11 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84219995 | - - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.23.19 và 8421.23.99 | - - - - Of goods of subheadings 8421.23.19 and 8421.23.99 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84219995 | - - - - Loại khác: Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.11,8421.23.19, 8421.23.91 hoặc 8421.23.99 | - - - - Other: Of goods of subheading 8421.23.11,8421.23.19, 8421.23.91 or 8421.23.99 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84219996 | - - - - Của hàng hoá thuộc mã số 8421.29.24; 8421.39.19 và 8421.39.29 | - - - - Of goods of subheadings 8421.29.24; 8421.39.19 and 8421.39.29 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84219999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84219999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8422 | Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khá | Dish washing machines; machinery for cleaning or drying bottles or other containers; machinery for filling, closing, sealing or labelling bottles, cans, boxes,... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
842211 | - - Loại dùng trong gia đình: (- Máy rửa bát; đĩa:) | - - Of the household type: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84221100 | - - Máy rửa bát đĩa: Loại sử dụng trong gia đình | - - Dish washing machines: Of the household type | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84221110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84221120 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84221900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84221900 | - - Máy rửa bát đĩa: Loại khác | - - Dish washing machines: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84222000 | - Máy làm sạch hay làm khô chai lọ và các loại đồ chứa khác | - Machinery for cleaning or drying bottles or other containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84222000 | - Máy làm sạch hay làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác | - Machinery for cleaning or drying bottles or other containers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84223000 | - Máy rót; đóng kín; gắn xi; đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai; lon; hộp; túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai; lọ; ống và các đồ chứa tương tự; máy nạp ga cho đồ uống | - Machinery for filling; closing; sealing; or labelling bottles; cans; boxes; bags or other containers; machinery for capsuling bottles; jars; tubes and similar... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84223000 | - Máy rót, đóng kín, đóng nắp, làm kín hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai, lọ, ống và các đồ chứa tương tự; máy nạp ga cho đồ uống | - Machinery for filling, closing, sealing or labelling bottles, cans, boxes, bags or other containers; machinery for capsuling bottles, jars, tubes... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |