Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84146011 | - - - Đã lắp với bộ phận lọc: Tủ hút, lọc không khí sử dụng trong phòng thí nghiệm | - - - Fitted with filters: Laminar airflow cabinets | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84146019 | - - - Đã lắp với bộ phận lọc: Loại khác | - - - Fitted with filters: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84146091 | - - - Loại khác: Phù hợp dùng trong công nghiệp | - - - Other: Suitable for industrial use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84146099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841470 | - Tủ an toàn sinh học kín khí: | - Gas-tight biological safety cabinets: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84147011 | - - - Có nắp chụp hút với kích thước chiều ngang tối đa không quá 120 cm | - - - Having a hood with maximum horizontal side not exceeding 120 cm | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84147019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84147021 | - - - Có nắp chụp hút với kích thước chiều ngang tối đa không quá 120 cm | - - - Having a hood with maximum horizontal side not exceeding 120 cm | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84147029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
841480 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84148011 | - - - Đã lắp với bộ phận lọc (- - Nắp chụp có kích thước chiều ngang tối đa trên 120 cm:) | - - - Fitted with filter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148012 | - - - Chưa lắp với bộ phận lọc; sử dụng trong công nghiệp | - - - Not fitted with filter; for industrial use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148013 | - - - - Nắp chụp hút có kích thước chiều ngang tối đa trên 120 cm: Đã lắp với bộ phận lọc: Tủ hút, lọc không khí sử dụng trong phòng thí nghiệm | - - - - Hoods having a maximum horizontal side exceeding 120 cm: Fitted with filters: Laminar airflow cabinets | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84148014 | - - - - Nắp chụp hút có kích thước chiều ngang tối đa trên 120 cm: Đã lắp với bộ phận lọc: Loại khác | - - - - Hoods having a maximum horizontal side exceeding 120 cm: Fitted with filters: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84148015 | - - - Chưa lắp với bộ phận lọc, sử dụng trong công nghiệp | - - - Not fitted with a filter, suitable for industrial use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84148019 | - - - Chưa lắp với bộ phận lọc; trừ loại sử dụng trong công nghiệp | - - - Not fitted with filter; other than for industrial use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148019 | - - - Chưa lắp với bộ phận lọc, trừ loại sử dụng trong công nghiệp | - - - Not fitted with a filter, not suitable for industrial use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84148020 | - - Quạt gió và các loại tương tự | - - Blowers and the like | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148030 | - - Thiết bị tạo gió không có piston dùng cho tuabin khí | - - Free piston generators for gas turbines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148030 | - - Thiết bị tạo gió có cơ cấu piston dịch chuyển tự do dùng cho tua bin khí | - - Free piston generators for gas turbines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84148041 | - - - Modun nén khí sử dụng trong khoan dầu mỏ (- - Máy nén trừ loại thuộc phân nhóm 8414.30 và 8414.40:) | - - - Gas compression modules for use in oil drilling operations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148041 | - - - Máy nén trừ loại thuộc phân nhóm 8414.30 và 8414.40: Modun nén khí sử dụng trong khoan dầu mỏ | - - - Compressors other than those of subheading 8414.30 or 8414.40: Gas compression modules suitable for use in oil drilling operations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84148042 | - - - Máy nén dùng cho máy điều hoà ô tô | - - - Compressors for automotive air-conditioners | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148043 | - - - Các bộ phận được gắn kín để làm bộ phận của máy điều hoà nhiệt độ | - - - Sealed units for air conditioning units | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148049 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148049 | - - - Máy nén trừ loại thuộc phân nhóm 8414.30 và 8414.40: Loại khác | - - - Compressors other than those of subheading 8414.30 or 8414.40: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84148050 | - - Máy bơm không khí | - - Air pumps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84148051 | - - - Hoạt động bằng điện (- - Máy bơm không khí:) | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148059 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84148090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |