Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
83082000 | - Đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe | - Tubular or bifurcated rivets | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
830890 | - Loại khác, kể cả bộ phận: | - Other, including parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83089010 | - - Hạt của chuỗi hạt | - - Beads | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83089010 | - - Hạt trang trí của chuỗi hạt | - - Beads | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
83089020 | - - Trang kim (để dát quần áo) | - - Spangles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83089090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83089090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8309 | Nút chai lọ, nút bịt và nắp đậy (kể cả nắp hình vương miện, nút xoáy và nút một chiều), bao thiếc bịt nút chai, nút thùng có ren, tấm đậy lỗ thoát của thùng, dụng cụ niêm phong và bộ phận đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản. | Stoppers, caps and lids (including crown corks, screw caps and pouring stoppers), capsules for bottles, threaded bungs, bung covers, seals and other packing acc... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83091000 | - Nút hình vương miện | - Crown corks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83091000 | - Nút hình vương miện | - Crown corks | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
830990 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83099010 | - - Bao thiếc bịt nút chai | - - Capsules for bottles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83099010 | - - Bao thiếc bịt nút chai | - - Capsules for bottles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
83099020 | - - Nút bật hộp (lon) nhôm | - - Top ends of aluminium cans | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83099020 | - - Nắp hộp (lon) nhôm | - - Top ends of aluminium cans | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
83099030 | - - Nắp hộp khác | - - Other caps for cans | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83099040 | - - Nắp đậy thùng; tấm đậy lỗ thoát của thùng; dụng cụ niêm phong; tấm bảo vệ được chèn ở các góc | - - Bungs for metal drums; bung covers; seals; case corner protectors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83099050 | - - Loại khác; bằng nhôm | - - Other; of aluminium | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83099060 | - - Nắp bình phun xịt, bằng thiếc | - - Aerosol can ends, of tinplate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
83099070 | - - Nắp hộp khác | - - Other caps for cans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
83099081 | - - - Nút chai; nút xoáy | - - - Bottle caps; screw caps | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
83099089 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
83099090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83099091 | - - - Nút chai; nút xoáy | - - - Bottle caps; screw caps | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
83099099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8310 | Biển chỉ dẫn; ghi tên; ghi địa chỉ và các loại biển báo tương tự; chữ số; chữ và các loại biểu tượng khác; bằng kim loại cơ bản; trừ các loại thuộc nhóm 94.05 | Sign-plates; name-plates; address-plates and similar plates; numbers; letters and other symbols; of base metal; excluding those of heading 94.05. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83100000 | Biển chỉ dẫn, ghi tên, ghi địa chỉ và các loại biển báo tương tự, chữ số, chữ và các loại biểu tượng khác, bằng kim loại cơ bản, trừ các loại thuộc nhóm 94.05. | Sign-plates, name-plates, address-plates and similar plates, numbers, letters and other symbols, of base metal, excluding those of heading 94.05. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
83100010 | - Biển báo giao thông | - Traffic signs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83100090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8311 | Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc carbide kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc carbide kim loại; dây và que, từ | Wire, rods, tubes, plates, electrodes and similar products, of base metal or of metal carbides, coated or cored with flux material, of a kind used for soldering... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |