Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
830242 | - - Loại khác, phù hợp cho đồ nội thất: | - - Other, suitable for furniture: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83024200 | - - Loại khác; dùng cho đồ đạc trong nhà | - - Other; suitable for furniture | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
83024220 | - - - Bản lề để móc khóa (SEN) | - - - Hasps | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83024290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
830249 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83024900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
83024910 | - - - Loại phù hợp cho yên cương | - - - Of a kind suitable for saddlery | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83024991 | - - - - Bản lề để móc khóa (SEN) | - - - - Hasps | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83024999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83025000 | - Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự | - Hat-racks, hat-pegs, brackets and similar fixtures | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83026000 | - Cơ cấu đóng cửa tự động | - Automatic door closers | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83030000 | Két an toàn đã được bọc thép hoặc gia cố, két bạc và cửa bọc thép và két để đồ an toàn có khoá dùng cho phòng bọc thép, hòm để tiền hay tủ đựng chứng từ tài liệu và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản. | Armoured or reinforced safes, strong-boxes and doors and safe deposit lockers for strong-rooms, cash or deed boxes and the like, of base metal. | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8304 | Tủ đựng hồ sơ, tủ đựng bộ phiếu thư mục, khay để giấy tờ, giá kẹp giấy, khay để bút, giá để con dấu văn phòng và các loại đồ dùng văn phòng hoặc các đồ dùng để bàn tương tự, bằng kim loại cơ bản, trừ đồ nội thất văn phòng thuộc nhóm 94.03. | Filing cabinets, card-index cabinets, paper trays, paper rests, pen trays, office-stamp stands and similar office or desk equipment, of base metal, other than o... | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83040010 | - Tủ đựng hồ sơ và tủ đựng bộ phiếu thư mục | - Filing cabinets and card-index cabinets | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83040090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
83040091 | - - Bằng nhôm | - - Of aluminium | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83040092 | - - Bằng ni-ken | - - Of nickel | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83040093 | - - Bằng đồng hoặc chì | - - Of copper or of lead | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83040099 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8305 | Các chi tiết ghép nối dùng cho cặp giữ tờ rời hoặc hồ sơ tài liệu rời, cái kẹp thư, để thư, kẹp giấy, kẹp phiếu mục lục và các vật phẩm văn phòng tương tự, bằng kim loại cơ bản; ghim dập dạng băng (ví dụ, dùng cho văn phòng, dùng cho công nghệ làm đệm, đó | Fittings for loose-leaf binders or files, letter clips, letter corners, paper clips, indexing tags and similar office articles, of base metal; staples in strips... | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
830510 | - Các chi tiết ghép nối dùng cho cặp giữ tờ rời hoặc hồ sơ tài liệu rời: | - Fittings for loose-leaf binders or files: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
83051000 | - Các chi tiết ghép nối dùng cho cặp giữ bìa rời hoặc hồ sơ tài liệu rời | - Fittings for loose-leaf binders or files | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
83051010 | - - Dùng cho bìa gáy xoắn | - - For double loop wire binders | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
83051090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
830520 | - Ghim dập dạng băng: | - Staples in strips: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
83052000 | - Ghim dập dạng băng | - Staples in strips | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
83052010 | - - Loại sử dụng cho văn phòng | - - Of a kind for office use | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
83052020 | - - Loại khác, bằng sắt hoặc thép | - - Other, of iron or steel | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
83052090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
830590 | - Loại khác, kể cả bộ phận: | - Other, including parts: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |