Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
83013000 | - Ổ khoá thuộc loại sử dụng cho đồ nội thất | - Locks of a kind used for furniture | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83013010 | - - Khoá mộng | - - Mortice locks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83013090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
830140 | - Khóa loại khác: | - Other locks: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83014010 | - - Còng, xích tay | - - Handcuffs | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83014090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83014090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
83015000 | - Chốt móc và khung có chốt móc đi cùng với ổ khóa | - Clasps and frames with clasps; incorporating locks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83015000 | - Chốt móc và khung có chốt móc, đi cùng với ổ khóa | - Clasps and frames with clasps, incorporating locks | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
83016000 | - Bộ phận | - Parts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83016000 | - Bộ phận | - Parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
83017000 | - Chìa rời | - Keys presented separately | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83017000 | - Chìa rời | - Keys presented separately | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8302 | Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cho cửa ra vào, cầu thang, cửa sổ, mành che, thân xe (coachwork), yên cương, rương, hòm hay các loại tương tự; giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định | Base metal mountings, fittings and similar articles suitable for furniture, doors, staircases, windows, blinds, coachwork, saddlery, trunks, chests, caskets or... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83021000 | - Bản lề | - Hinges | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83021000 | - Bản lề (Hinges) | - Hinges | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
830220 | - Bánh xe đẩy (castor): | - Castors: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83022000 | - Bánh xe đẩy loại nhỏ | - Castors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83022010 | - - Loại có đường kính (bao gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm | - - Of a diameter (including tyres) exceeding 100 mm, but not exceeding 250 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
83022090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
830230 | - Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự khác dùng cho xe có động cơ: | - Other mountings, fittings and similar articles suitable for motor vehicles: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83023000 | - Giá; khung; đồ dùng để lắp ráp các sản phẩm tương tự khác dùng cho xe có động cơ | - Other mountings; fittings and similar articles suitable for motor vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83023010 | - - Bản lề để móc khóa (Hasps) | - - Hasps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
83023090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
830241 | - - Phù hợp cho xây dựng: | - - Suitable for buildings: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83024110 | - - - Bản lề | - - - Hasps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83024120 | - - - Chốt cửa; móc; mắt cài khoá và đinh kẹp | - - - Bolts; hooks; eyes and staples | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
83024131 | - - - - Bản lề để móc khóa (SEN) | - - - - Hasps | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83024139 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
83024190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |