Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu
Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
Cách đọc cấu trúc mã
- Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".
Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
72027000 | - Fero - molipđen | - Ferro-molybdenum | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72028000 | - Fero - vonfram và fero - silic - vonfram | - Ferro-tungsten and ferro-silico-tungsten | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72029100 | - - Fero - titan và fero - silic - titan | - - Ferro-titanium and ferro-silico-titanium | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72029200 | - - Fero - vanadi | - - Ferro-vanadium | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72029300 | - - Fero - niobi | - - Ferro-niobium | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72029900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
7203 | Các sản phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt và các sản phẩm sắt xốp khác, dạng tảng, cục hoặc các dạng tương tự; sắt có độ tinh khiết tối thiểu là 99,94%, ở dạng tảng, cục hoặc các dạng tương tự. | Ferrous products obtained by direct reduction of iron ore and other spongy ferrous products, in lumps, pellets or similar forms; iron having a minimum purity by... | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72031000 | - Các sản phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt | - Ferrous products obtained by direct reduction of iron ore | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72039000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
7204 | Phế liệu và mảnh vụn sắt; thỏi đúc phế liệu nấu lại từ sắt hoặc thép. | Ferrous waste and scrap; remelting scrap ingots of iron or steel. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72041000 | - Phế liệu và mảnh vụn của gang đúc | - Waste and scrap of cast iron | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72042100 | - - Bằng thép không gỉ | - - Of stainless steel | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72042900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72043000 | - Phế liệu và mảnh vụn của sắt hoặc thép tráng thiếc | - Waste and scrap of tinned iron or steel | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72044100 | - - Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, vảy cán, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia, đã hoặc chưa được ép thành khối hay đóng thành kiện, bánh, bó | - - Turnings, shavings, chips, milling waste, sawdust, filings, trimmings and stampings, whether or not in bundles | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72044900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72045000 | - Thỏi đúc phế liệu nấu lại | - Remelting scrap ingots | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
7205 | Hạt và bột, của gang thỏi, gang kính, sắt hoặc thép. | Granules and powders, of pig iron, spiegeleisen, iron or steel. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72051000 | - Hạt | - Granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72052100 | - - Của thép hợp kim | - - Of alloy steel | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72052900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
7206 | Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi đúc hoặc các dạng thô khác (trừ sắt thuộc nhóm 72.03). | Iron and non-alloy steel in ingots or other primary forms (excluding iron of heading 72.03). | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
720610 | - Dạng thỏi đúc: | - Ingots: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72061000 | - Ở dạng thỏi đúc | - Ingots | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
72061010 | - - Có hàm lượng carbon trên 0,6% tính theo trọng lượng | - - Containing by weight more than 0.6 % of carbon | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72061090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
720690 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
72069000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
72069010 | - - Có hàm lượng carbon từ 0;6% trọng lượng trở lên | - - Containing by weight 0.6% or more of carbon | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
72069090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu
- Danh mục Doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu — 225.308 bản ghi
- Danh mục Biểu thuế theo các FTA — 10.831 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Hải quan — 289 bản ghi
- Danh mục Loại hình xuất, nhập khẩu — 39 bản ghi
