Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu
Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
Cách đọc cấu trúc mã
- Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".
Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
48169050 | - - Loại khác, dạng cuộn có chiều rộng trên 15 cm nhưng không quá 36 cm | - - Other, in rolls of a width exceeding 15cm but not exceeding 36 cm | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
48169090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
4817 | Phong bì, bưu thiếp dạng phong bì (letter cards), bưu thiếp trơn và bưu thiếp dạng thư tín (correspondence cards), bằng giấy hoặc bìa; các loại hộp, túi ví, cặp tài liệu và cặp hồ sơ in sẵn, bằng giấy hoặc bìa, có chứa văn phòng phẩm bằng giấy. | Envelopes, letter cards, plain postcards and correspondence cards, of paper or paperboard; boxes, pouches, wallets and writing compendiums, of paper or paperboa... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
48171000 | - Phong bì | - Envelopes | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
48172000 | - Bưu thiếp dạng phong bì (letter cards), bưu thiếp trơn và bưu thiếp dạng thư tín (correspondence cards) | - Letter cards, plain postcards and correspondence cards | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
48173000 | - Hộp, túi ví, cặp tài liệu và cặp hồ sơ in sẵn, bằng giấy hoặc bìa, có chứa văn phòng phẩm bằng giấy | - Boxes, pouches, wallets and writing compendiums, of paper or paperboard, containing an assortment of paper stationery | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
4818 | Giấy vệ sinh và giấy tương tự, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo, dùng trong gia đình hoặc vệ sinh, dạng cuộn có chiều rộng không quá 36 cm, hoặc cắt theo hình dạng hoặc kích thước; khăn tay, giấy lụa lau, khăn lau, khăn trải bàn, khăn ăn, khăn trải gi | Toilet paper and similar paper, cellulose wadding or webs of cellulose fibres, of a kind used for household or sanitary purposes, in rolls of a width not exceed... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
48181000 | - Giấy vệ sinh | - Toilet paper | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
48182000 | - Khăn tay, giấy lụa lau chùi hoặc lau mặt và khăn lau | - Handkerchiefs, cleansing or facial tissues and towels | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
481830 | - Khăn trải bàn và khăn ăn: | - Tablecloths and serviettes: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
48183000 | - Khăn trải bàn và khăn ăn | - Tablecloths and serviettes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
48183010 | - - Khăn trải bàn | - - Tablecloths | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
48183020 | - - Khăn ăn | - - Serviettes | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
481840 | - Khăn vệ sinh và băng vệ sinh; khăn và tã lót cho trẻ sơ sinh và các vật phẩm vệ sinh tương tự: | - Sanitary towels and tampons; napkins and napkin liners for babies and similar sanitary articles: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
48184010 | - - Khăn; tã lót cho trẻ sơ sinh và các vật phẩm vệ sinh tương tự | - - Napkins and napkin liners for babies and similar sanitary articles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
48184020 | - - Khăn vệ sinh; băng vệ sinh và các vật phẩm tương tự | - - Sanitary towels; tampons and similar articles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
481850 | - Các vật phẩm dùng cho trang trí và đồ phụ kiện may mặc: | - Articles of apparel and clothing accessories: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
48185000 | - Các vật phẩm dùng cho trang trí và đồ phụ kiện may mặc | - Articles of apparel and clothing accessories | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
48185010 | - - Khẩu trang phẫu thuật | - - Surgical face masks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
48185090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
48189000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
4819 | Thùng, hộp, vỏ chứa, túi xách và các loại bao bì đựng khác, bằng giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo; hộp đựng hồ sơ (files), khay thư, và các vật phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa dùng cho văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự. | Cartons, boxes, cases, bags and other packing containers, of paper, paperboard, cellulose wadding or webs of cellulose fibres; box files, letter trays, and simi... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
48191000 | - Thùng, hộp và vỏ chứa, bằng giấy sóng hoặc bìa sóng | - Cartons, boxes and cases, of corrugated paper or paperboard | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
481920 | - Thùng; hộp và va li; bằng giấy; cáctông không sóng: | - Folding cartons; boxes and cases; of non-corrugated paper or paperboard: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
48192000 | - Thùng, hộp và vỏ chứa gấp lại được, bằng giấy hoặc bìa không sóng | - Folding cartons, boxes and cases, of non-corrugated paper or paperboard | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
48192010 | - - Hộp | - - Boxes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
48192090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
48193000 | - Bao và túi xách, có đáy rộng từ 40 cm trở lên | - Sacks and bags, having a base of a width of 40 cm or more | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
48194000 | - Bao và túi xách loại khác, kể cả loại hình nón cụt (cones) | - Other sacks and bags, including cones | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
48195000 | - Bao bì đựng khác, kể cả túi đựng đĩa | - Other packing containers, including record sleeves | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu
- Danh mục Doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu — 225.308 bản ghi
- Danh mục Biểu thuế theo các FTA — 10.831 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Hải quan — 289 bản ghi
- Danh mục Loại hình xuất, nhập khẩu — 39 bản ghi
