Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu
Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
Cách đọc cấu trúc mã
- Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".
Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
41041190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/m/m2 |
410419 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
41041900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/m/m2 |
41041910 | - - - Da xanh ướt crom (chrome - wet - blue) | - - - Chrome-wet-blue hides and skins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41041920 | - - - Da trâu; bò đã tiền thuộc bằng chất thuộc da gốc thực vật | - - - Bovine leather; vegetable pre-tanned | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41041990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
410441 | - - Da cật; chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn): (- Ở dạng khô (mộc):) | - - Full grains; unsplit; grain splits: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
41044100 | - - Da cật, chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn) | - - Full grains, unsplit; grain splits | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/m/m2 |
41044110 | - - - Da đã bán thuộc bằng chất thuộc da gốc thực vật | - - - Crust vegetable (semi-tanned) hides and skins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41044190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
410449 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
41044900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/m/m2 |
41044910 | - - - Da đã bán thuộc bằng chất thuộc da gốc thực vật | - - - Crust vegetable (semi-tanned) hides and skins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41044990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
4105 | Da thuộc hoặc da mộc của cừu hoặc cừu non, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm. | Tanned or crust skins of sheep or lambs, without wool on, whether or not split, but not further prepared. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
410510 | - Ở dạng ướt (kể cả da xanh ướt (da phèn)): | - In the wet state (including wet-blue): | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
41051000 | - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) | - In the wet state (including wet-blue) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/m/m2 |
41051010 | - - Loại thuộc bằng phèn nhôm | - - Alum tanned | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41051020 | - - Loại đã tiền thuộc bằng chất thuộc da gốc thực vật | - - Vegetable pre-tanned | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41051030 | - - Da xanh ướt crom (chrome - wet - blue) | - - Chrome-wet-blue skins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41051090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41053000 | - Ở dạng khô (mộc) | - In the dry state (crust) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/m/m2 |
4106 | Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm. | Tanned or crust hides and skins of other animals, without wool or hair on, whether or not split, but not further prepared. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
410621 | - - Ở dạng ướt (kể cả da xanh ướt (da phèn)): (- Của dê:) | - - In the wet state (including wet-blue): | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
41062100 | - - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) | - - In the wet state (including wet-blue) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/m/m2 |
41062110 | - - - Loại đã tiền thuộc bằng chất thuộc da gốc thực vật | - - - Vegetable pre-tanned | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41062120 | - - - Da xanh ướt crom (chrome - wet - blue) | - - - Chrome-wet-blue skins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41062190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
41062200 | - - Ở dạng khô (mộc) | - - In the dry state (crust) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/m/m2 |
410631 | - - Ở dạng ướt (kể cả da xanh ướt (da phèn)): (- Của lợn:) | - - In the wet state (including wet-blue): | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu
- Danh mục Doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu — 225.308 bản ghi
- Danh mục Biểu thuế theo các FTA — 10.831 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Hải quan — 289 bản ghi
- Danh mục Loại hình xuất, nhập khẩu — 39 bản ghi
