410441 là mã của - - Da cật; chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn): (- Ở dạng khô (mộc):) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chuong 41: Da sống (trừ da lông) và da thuộc → Da thuộc hoặc da mộc của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Da cật; chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn): (- Ở dạng khô (mộc):) tên tiếng Anh là “- - Full grains; unsplit; grain splits:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Full grains; unsplit; grain splits: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
41044100 | - - Da cật, chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn) | — |
41044110 | - - - Da đã bán thuộc bằng chất thuộc da gốc thực vật | — |
41044190 | - - - Loại khác | — |