Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39172390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
391729 | - - Bằng plastic khác: | - - Of other plastics: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172900 | - - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: Bằng plastic khác | - - Tubes, pipes and hoses, rigid: Of other plastics | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39172910 | - - - Ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | - - - Porous tubes suitable for agricultural watering | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39172911 | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác (SEN) | - - - - Of other addition polymerisation products | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172912 | - - - - Từ nhựa amino; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo; từ sợi lưu hóa; từ các protein đã được làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | - - - - Of amino-resins; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised; of vulcanised fibre; of hardened pro... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172919 | - - - - Loại khác (SEN) | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172921 | - - - - Từ các polyme trùng hợp khác | - - - - Of other addition polymerisation products | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172922 | - - - - Từ nhựa phenolic | - - - - Of phenolic resins | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172923 | - - - - Từ nhựa amino; từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - - Of amino-resins; of hardened proteins; of chemical derivatives of natural rubber | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39172924 | - - - - Từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo; từ sợi lưu hóa | - - - - Of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, plasticised; of vulcanised fibre | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39172925 | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác | - - - - Of other condensation or rearrangement polymerisation products | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172929 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
391731 | - - Ống, ống dẫn và ống vòi, loại mềm, có áp suất bục tối thiểu là 27,6 MPa: | - - Flexible tubes, pipes and hoses, having a minimum burst pressure of 27.6 MPa: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39173100 | - - Ống, ống dẫn và ống vòi khác: Ống, ống dẫn và ống mềm có áp suất bục tối thiểu là 27,6 MPa | - - Other tubes, pipes and hoses: Flexible tubes, pipes and hoses, having a minimum burst pressure of 27.6 MPa | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39173110 | - - - Ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | - - - Porous tubes suitable for agricultural watering | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39173111 | - - - - Từ các polyme trùng hợp(SEN) | - - - - Of addition polymerisation products | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39173112 | - - - - Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ sợi lưu hóa; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên (SEN) | - - - - Of amino-resins; of phenolic resins; of vulcanised fibre; of chemical derivatives of natural rubber | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39173119 | - - - - Loại khác (SEN) | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39173121 | - - - - Từ các polyme trùng hợp | - - - - Of addition polymerisation product | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39173123 | - - - - Từ nhựa amino; từ nhựa phenolic; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - - - Of amino-resins; of phenolic resins; of chemical derivatives of natural rubber | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39173124 | - - - - Từ sợi lưu hóa | - - - - Of vulcanised fibre | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39173125 | - - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - - - Of other condensation or rearrangement polymerisation products; of cellulose nitrate, cellulose acetates and other chemical derivatives of cellulose, pl... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39173129 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39173190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
391732 | - - Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện: | - - Other, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39173210 | - - - Vỏ xúc xích hoặc vỏ giăm bông | - - - Sausage or ham casings | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39173220 | - - - Ống nhựa nhiệt dẻo dùng cho bếp ga(SEN) | - - - Thermoplastic hoses for gas stove | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39173290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |