Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39169029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39169030 | - - Từ xenlulo tái sinh; từ xenlulo nitrat, xenlulo acetat và các este xenlulo, ete xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - Of regenerated cellulose; of cellulose nitrate, cellulose acetate and other cellulose esters, cellulose ethers and other chemical derivatives of cellulose,... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39169031 | - - - Từ protein đã được làm rắn (- - Dạng hình:) | - - - Of hardened proteins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39169039 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39169040 | - - Từ các protein đã được làm cứng | - - Of hardened proteins | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39169041 | - - - Sợi monofilament | - - - Monofilament | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39169042 | - - - Dạng thanh, que và các dạng hình | - - - Rods, sticks and profile shapes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39169049 | - - - Từ protein đã được làm rắn: Loại khác | - - - Of hardened proteins: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39169050 | - - Từ sợi lưu hóa | - - Of vulcanised fibre | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39169060 | - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | - - Of chemical derivatives of natural rubber | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39169070 | - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ xenlulo tái sinh; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo và các este xenlulo khác, các ete xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | - - Of other addition polymerisation products; of regenerated cellulose; of cellulose nitrate, cellulose acetate and other cellulose esters, cellulose ethers an... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39169080 | - - Từ các sản phẩm polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp | - - Of condensation or rearrangement polymerisation products | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39169091 | - - - Sợi monofilament | - - - Monofilament | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39169092 | - - - Dạng thanh, que và các dạng hình | - - - Rods, sticks and profile shapes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39169099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
3917 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm), bằng plastic. | Tubes, pipes and hoses, and fittings therefor (for example, joints, elbows, flanges), of plastics. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
391710 | - Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã làm cứng hoặc bằng chất liệu xenlulo: | - Artificial guts (sausage casings) of hardened protein or of cellulosic materials: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39171010 | - - Từ các protein đã được làm cứng | - - Of hardened proteins | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39171090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
391721 | - - Bằng polyme etylen: (- Ống; ống dẫn và ống vòi; loại cứng:) | - - Of polymers of ethylene: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39172100 | - - Bằng các polyme từ etylen | - - Of polymers of ethylene | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172110 | - - - Ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | - - - Porous tubes suitable for agricultural watering | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39172190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
391722 | - - Bằng polyme propylen: | - - Of polymers of propylene: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39172200 | - - Bằng các polyme từ propylen | - - Of polymers of propylene | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172210 | - - - Ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | - - - Porous tubes suitable for agricultural watering | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39172290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
391723 | - - Bằng polyme vinyl clorua: | - - Of polymers of propylene: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39172300 | - - Bằng các polyme từ vinyl clorua | - - Of polymers of vinyl chloride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39172310 | - - - Ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | - - - Porous tubes suitable for agricultural watering | 31/12/2003 | 30/12/2010 |