Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

MãTênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
38249040- - Hỗn hợp dung môi vô cơ- - Composite inorganic solventsThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
38249050- - Dầu axeton- - Acetone oil31/12/200330/12/2010
38249050- - Dầu acetone- - Acetone oilThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
38249060- - Các chế phẩm hoặc hỗn hợp chứa monosođium glutamate- - Preparations or mixtures containing monosodium glutamate31/12/200330/12/2010
38249060- - Các chế phẩm hoá chất có chứa bột ngọt (monosodium glutamate)- - Chemical preparations containing monosodium glutamateThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
38249070- - Các sản phẩm và chế phẩm chứa CFC-11; CFC-12; CFC-113; CFC-114; CFC-115; Halon 1211; Halon 1301 và- hoặc Halon 2402- - Products and preparations containing CFC-11; CFC-12; CFC-113; CFC-114; CFC-115; Halon 1211; Halon 1301 and-or Halon 240231/12/200330/12/2010
38249070- - Các chế phẩm hóa chất khác, dùng trong chế biến thực phẩm- - Other chemical preparations , of a kind used in the manufacture of foodstuffThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
38249090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
38249091- - - Loại khác: Naphthenic axit, muối không tan trong nước và este của chúng- - - Other: Naphthenic acids, their water insoluble salts and their estersThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
38249099- - - Loại khác- - - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
38249100- - Hỗn hợp và chế phẩm chủ yếu chứa (5-ethyl-2- methyl-2-oxido-1,3,2-dioxaphosphinan-5-yl)methyl methyl methylphosphonate và bis[(5-ethyl-2-methyl-2-oxido-1,3,2- dioxaphosphinan-5-yl)methyl] methylphosphonate- - Mixtures and preparations consisting mainly of (5-ethyl-2- methyl-2-oxido-1,3,2-dioxaphosphinan-5-yl)methyl methyl methylphosphonate and bis[(5-ethyl-2-meth...TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38249200- - Các este polyglycol của axit methylphosphonic- - Polyglycol esters of methylphosphonic acidTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
382499- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38249910- - - Các chất tẩy mực, chất sửa giấy nến (stencil correctors), chất lỏng dùng để xóa và các băng để xóa khác (trừ những hàng hóa thuộc nhóm 96.12), đã đóng gói để bán lẻ- - - Ink removers, stencil correctors, other correcting fluids and correction tapes (other than those of heading 96.12), put up in packings for retail saleTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38249930- - - Bột nhão để sao in với thành phần cơ bản là gelatin, ở dạng rời hoặc dùng ngay (ví dụ, bồi trên giấy hay trên vật liệu dệt)- - - Copying pastes with a basis of gelatin, whether presented in bulk or ready for use (for example, on a paper or textile backing)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38249940- - - Hỗn hợp dung môi vô cơ(SEN)- - - Composite inorganic solventsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38249950- - - Dầu acetone (SEN)- - - Acetone oilTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38249960- - - Các chế phẩm hoá chất có chứa bột ngọt (monosodium glutamate)- - - Chemical preparations containing monosodium glutamate (MSG)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38249970- - - Các chế phẩm hóa chất khác, dùng trong chế biến thực phẩm- - - Other chemical preparations, of a kind used in the manufacture of foodstuffTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38249991- - - - Naphthenic axit, muối không tan trong nước của chúng và este của chúng- - - - Naphthenic acids, their water insoluble salts and their estersTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38249999- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
3825Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hoá chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này.Residual products of the chemical or allied industries, not elsewhere specified or included; municipal waste; sewage sludge; other wastes specified in Note 6 to...TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38251000- Rác thải đô thị- Municipal wasteTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38252000- Bùn cặn của nước thải- Sewage sludgeTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
382530- Rác thải bệnh viện:- Clinical waste:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38253000- Rác thải bệnh viện- Clinical waste31/12/200330/12/2010
38253010- - Bơm tiêm, kim tiêm, ống dẫn lưu và các loại tương tự- - Syringes, needles, cannulae and the likeTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38253090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38254100- - Đã halogen hoá- - HalogenatedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
38254900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ