Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
38249040 | - - Hỗn hợp dung môi vô cơ | - - Composite inorganic solvents | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38249050 | - - Dầu axeton | - - Acetone oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38249050 | - - Dầu acetone | - - Acetone oil | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38249060 | - - Các chế phẩm hoặc hỗn hợp chứa monosođium glutamate | - - Preparations or mixtures containing monosodium glutamate | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38249060 | - - Các chế phẩm hoá chất có chứa bột ngọt (monosodium glutamate) | - - Chemical preparations containing monosodium glutamate | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38249070 | - - Các sản phẩm và chế phẩm chứa CFC-11; CFC-12; CFC-113; CFC-114; CFC-115; Halon 1211; Halon 1301 và- hoặc Halon 2402 | - - Products and preparations containing CFC-11; CFC-12; CFC-113; CFC-114; CFC-115; Halon 1211; Halon 1301 and-or Halon 2402 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38249070 | - - Các chế phẩm hóa chất khác, dùng trong chế biến thực phẩm | - - Other chemical preparations , of a kind used in the manufacture of foodstuff | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38249090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38249091 | - - - Loại khác: Naphthenic axit, muối không tan trong nước và este của chúng | - - - Other: Naphthenic acids, their water insoluble salts and their esters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38249099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38249100 | - - Hỗn hợp và chế phẩm chủ yếu chứa (5-ethyl-2- methyl-2-oxido-1,3,2-dioxaphosphinan-5-yl)methyl methyl methylphosphonate và bis[(5-ethyl-2-methyl-2-oxido-1,3,2- dioxaphosphinan-5-yl)methyl] methylphosphonate | - - Mixtures and preparations consisting mainly of (5-ethyl-2- methyl-2-oxido-1,3,2-dioxaphosphinan-5-yl)methyl methyl methylphosphonate and bis[(5-ethyl-2-meth... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38249200 | - - Các este polyglycol của axit methylphosphonic | - - Polyglycol esters of methylphosphonic acid | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
382499 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38249910 | - - - Các chất tẩy mực, chất sửa giấy nến (stencil correctors), chất lỏng dùng để xóa và các băng để xóa khác (trừ những hàng hóa thuộc nhóm 96.12), đã đóng gói để bán lẻ | - - - Ink removers, stencil correctors, other correcting fluids and correction tapes (other than those of heading 96.12), put up in packings for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38249930 | - - - Bột nhão để sao in với thành phần cơ bản là gelatin, ở dạng rời hoặc dùng ngay (ví dụ, bồi trên giấy hay trên vật liệu dệt) | - - - Copying pastes with a basis of gelatin, whether presented in bulk or ready for use (for example, on a paper or textile backing) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38249940 | - - - Hỗn hợp dung môi vô cơ(SEN) | - - - Composite inorganic solvents | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38249950 | - - - Dầu acetone (SEN) | - - - Acetone oil | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38249960 | - - - Các chế phẩm hoá chất có chứa bột ngọt (monosodium glutamate) | - - - Chemical preparations containing monosodium glutamate (MSG) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38249970 | - - - Các chế phẩm hóa chất khác, dùng trong chế biến thực phẩm | - - - Other chemical preparations, of a kind used in the manufacture of foodstuff | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38249991 | - - - - Naphthenic axit, muối không tan trong nước của chúng và este của chúng | - - - - Naphthenic acids, their water insoluble salts and their esters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38249999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3825 | Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hoá chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này. | Residual products of the chemical or allied industries, not elsewhere specified or included; municipal waste; sewage sludge; other wastes specified in Note 6 to... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38251000 | - Rác thải đô thị | - Municipal waste | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38252000 | - Bùn cặn của nước thải | - Sewage sludge | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
382530 | - Rác thải bệnh viện: | - Clinical waste: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38253000 | - Rác thải bệnh viện | - Clinical waste | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38253010 | - - Bơm tiêm, kim tiêm, ống dẫn lưu và các loại tương tự | - - Syringes, needles, cannulae and the like | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38253090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38254100 | - - Đã halogen hoá | - - Halogenated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38254900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |