Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
370251 | - - Loại chiều rộng không quá 16mm; chiều dài không quá 14m: (- Phim loại khác dùng để chụp ảnh màu (đa màu):) | - - Of a width not exceeding 16 mm and of a length not exceeding 14 m: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37025110 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37025120 | - - - Loại chuyên dùng quay phim điện ảnh | - - - For cinematography | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37025130 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37025190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
370252 | - - Loại chiều rộng không quá 16 mm: | - - Of a width not exceeding 16 mm: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
37025210 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37025220 | - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | - - - Of a kind suitable for use in cinematography | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m |
37025230 | - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37025240 | - - - Loại khác; có chiều dài từ 120 m trở lên | - - - Other; of a length of 120 m or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m |
37025290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m |
370253 | - - Loại chiều rộng trên 16mm đến 35mm; và chiều dài không quá 30m; dùng cho đèn chiếu: | - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length not exceeding 30 m; for slides: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37025300 | - - Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m, dùng làm phim chiếu | - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length not exceeding 30 m, for slides | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m |
37025310 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025320 | - - - Loại chuyên dùng quay phim điện ảnh | - - - For cinematography | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025330 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
370254 | - - Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m, trừ loại dùng làm phim chiếu: | - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length not exceeding 30 m, other than for slides: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
37025410 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025420 | - - - Loại chuyên dùng quay phim điện ảnh | - - - For cinematography | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025430 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025440 | - - - Loại phù hợp dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y hoặc trong công nghiệp in | - - - Of a kind suitable for used in medical, surgical, dental or veterinary sciences or in the printing industry | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m |
37025490 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m |
370255 | - - Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: | - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length exceeding 30 m: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
37025510 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025520 | - - - Loại phù hợp dùng cho điện ảnh | - - - Of a kind suitable for use in cinematography | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m |
37025530 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025540 | - - - Loại khác; có chiều dài từ 120 m trở lên | - - - Other; of a length of 120 m or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37025550 | - - - Loại phù hợp dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y hoặc trong công nghiệp in | - - - Of a kind suitable for used in medical, surgical, dental or veterinary sciences or in the printing industry | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m |
37025590 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m |