Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
37023910 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37023920 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37023930 | - - - Phim trong suốt dùng nguồn sáng tia hồng ngoại | - - - Infra red transparent film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37023940 | - - - Loại khác; dạng dải với chiều rộng từ 16mm đến 105mm và chiều dài từ 120m trở lên | - - - Other; in bands of 16 mm up to 105 mm in width and 120 m or more in length | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37023990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
370241 | - - Loại chiều rộng trên 610mm và chiều dài trên 200m; dùng để chụp ảnh màu ( đa màu - polychrome): (- Phim loại khác; không có dãy lỗ kéo phim; có chiều rộng trên 105mm:) | - - Of a width exceeding 610 mm and of a length exceeding 200 m; for colour photography (polychrome): | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024100 | - - Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài trên 200 m, dùng cho ảnh màu (đa màu) | - - Of a width exceeding 610 mm and of a length exceeding 200 m, for colour photography (polychrome) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37024110 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024120 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
370242 | - - Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài trên 200 m, trừ loại dùng cho ảnh màu: | - - Of a width exceeding 610 mm and of a length exceeding 200 m, other than for colour photography: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37024200 | - - Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng trên 105 mm: Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài trên 200 m, trừ loại dùng cho chụp ảnh màu | - - Other film, without perforations, of a width exceeding 105 mm: Of a width exceeding 610 mm and of a length exceeding 200 m, other than for colour pho... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
37024210 | - - - Loại phù hợp để dùng trong y khoa, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y hoặc trong công nghiệp in | - - - Of a kind suitable for use in medical, surgical, dental or veterinary sciences or in the printing industry | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37024220 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024230 | - - - Phim trong suốt dùng nguồn sáng tia hồng ngoại | - - - Infra red transparent film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
370243 | - - Loại chiều rộng trên 610mm và chiều dài không quá 200m: | - - Of a width exceeding 610 mm and of a length not exceeding 200 m: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024300 | - - Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài không quá 200 m | - - Of a width exceeding 610 mm and of a length not exceeding 200 m | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37024310 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024320 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024330 | - - - Phim trong suốt dùng nguồn sáng tia hồng ngoại | - - - Infra red transparent film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024340 | - - - Loại khác; có chiều dài từ 120 m trở lên | - - - Other; of a length of 120 m or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
370244 | - - Loại chiều rộng trên 105mm đến 610mm: | - - Of a width exceeding 105 mm but not exceeding 610 mm: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024400 | - - Loại chiều rộng trên 105 mm nhưng không quá 610 mm | - - Of a width exceeding 105 mm but not exceeding 610 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37024410 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024420 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024430 | - - - Phim trong suốt dùng nguồn sáng tia hồng ngoại | - - - Infra red transparent film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024440 | - - - Loại khác; có chiều dài từ 120 m trở lên | - - - Other; of a length of 120 m or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37024490 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |