Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

MãTênTên tiếng AnhNgày hiệu lựcNgày kết thúcĐơn vị tính
3701Các tấm và phim để tạo ảnh ở dạng phẳng, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay dạng phẳng, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, đã hoặc chưa đóng gói.Photographic plates and film in the flat, sensitised, unexposed, of any material other than paper, paperboard or textiles; instant print film in the flat, sensi...31/12/201728/12/2022
37011000- Dùng cho chụp X quang- For X-ray31/12/201728/12/2022m2
37012000- Phim in ngay- Instant print film31/12/201728/12/2022kg
370130- Tấm chụp ảnh và phim loại khác; có một chiều trên 255 mm:- Other plates and film; with any side exceeding 255 mm:31/12/200330/12/2010
37013000- Tấm và phim loại khác, có một chiều trên 255 mm- Other plates and film, with any side exceeding 255 mm31/12/201728/12/2022m2
37013010- - Loại chế tạo đặc biệt để dùng cho công nghiệp in- - Specially manufactured for printing industry31/12/200330/12/2010m2
37013090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010m2
370191- - Dùng cho ảnh màu (đa màu):- - For colour photography (polychrome):31/12/201728/12/2022
37019110- - - Loại phù hợp dùng cho công nghiệp in- - - Of a kind suitable for use in the printing industry31/12/201728/12/2022kg
37019190- - - Loại khác- - - Other31/12/201728/12/2022kg
370199- - Loại khác:- - Other:31/12/201728/12/2022
37019910- - - Loại phù hợp dùng cho công nghiệp in- - - Of a kind suitable for use in the printing industry31/12/201728/12/2022m2
37019990- - - Loại khác- - - Other31/12/201728/12/2022m2
3702Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng.Photographic film in rolls, sensitised, unexposed, of any material other than paper, paperboard or textiles; instant print film in rolls, sensitised, unexposed.31/12/201728/12/2022
37021000- Dùng cho chụp X quang- For X-ray31/12/201728/12/2022m2
370220- Phim in ngay:- Instant print film:31/12/200330/12/2010
37022010- - Dạng dải với chiều rộng từ 16mm trở lên và chiều dài từ 120m trở lên- - In bands of 16 mm or more in width and 120 m or more in length31/12/200330/12/2010m2
37022090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010m2
370231- - Để chụp ảnh màu (đa màu): (- Phim loại khác; không có dãy lỗ kéo phim; có chiều rộng không quá 105 mm:)- - For colour photography (polychrome):31/12/200330/12/2010
37023100- - Dùng cho ảnh màu (đa màu)- - For colour photography (polychrome)31/12/201728/12/2022cuộn
37023110- - - Dạng dải với chiều rộng từ 16mm đến 105mm và chiều dài từ 120m trở lên- - - In bands of 16 mm up to 105 mm in width and 120 m or more in length31/12/200330/12/2010cuộn
37023190- - -Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010cuộn
370232- - Loại khác; có tráng nhũ tương bạc halogenua:- - Other; with silver halide emulsion:31/12/200330/12/2010
37023200- - Loại khác, có tráng nhũ tương bạc halogenua- - Other, with silver halide emulsion31/12/201728/12/2022m2
37023210- - - Loại chuyên dùng cho y tế- - - Specially prepared for medical service31/12/200330/12/2010cuộn
37023220- - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in- - - Specially manufactured for printing industry31/12/200330/12/2010cuộn
37023230- - - Loại khác; dạng dải với chiều rộng từ 16mm đến 105mm và chiều dài từ 120m trở lên- - - Other; in bands of 16 mm up to 105 mm in width and 120 m or more in length31/12/200330/12/2010cuộn
37023290- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010cuộn
370239- - Loại khác:- - Other:31/12/200330/12/2010
37023900- - Loại khác- - Other31/12/201728/12/2022m2

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ