Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
3701 | Các tấm và phim để tạo ảnh ở dạng phẳng, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay dạng phẳng, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, đã hoặc chưa đóng gói. | Photographic plates and film in the flat, sensitised, unexposed, of any material other than paper, paperboard or textiles; instant print film in the flat, sensi... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
37011000 | - Dùng cho chụp X quang | - For X-ray | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m2 |
37012000 | - Phim in ngay | - Instant print film | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
370130 | - Tấm chụp ảnh và phim loại khác; có một chiều trên 255 mm: | - Other plates and film; with any side exceeding 255 mm: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37013000 | - Tấm và phim loại khác, có một chiều trên 255 mm | - Other plates and film, with any side exceeding 255 mm | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m2 |
37013010 | - - Loại chế tạo đặc biệt để dùng cho công nghiệp in | - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m2 |
37013090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m2 |
370191 | - - Dùng cho ảnh màu (đa màu): | - - For colour photography (polychrome): | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
37019110 | - - - Loại phù hợp dùng cho công nghiệp in | - - - Of a kind suitable for use in the printing industry | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
37019190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
370199 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
37019910 | - - - Loại phù hợp dùng cho công nghiệp in | - - - Of a kind suitable for use in the printing industry | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m2 |
37019990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m2 |
3702 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng. | Photographic film in rolls, sensitised, unexposed, of any material other than paper, paperboard or textiles; instant print film in rolls, sensitised, unexposed. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
37021000 | - Dùng cho chụp X quang | - For X-ray | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m2 |
370220 | - Phim in ngay: | - Instant print film: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37022010 | - - Dạng dải với chiều rộng từ 16mm trở lên và chiều dài từ 120m trở lên | - - In bands of 16 mm or more in width and 120 m or more in length | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m2 |
37022090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | m2 |
370231 | - - Để chụp ảnh màu (đa màu): (- Phim loại khác; không có dãy lỗ kéo phim; có chiều rộng không quá 105 mm:) | - - For colour photography (polychrome): | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37023100 | - - Dùng cho ảnh màu (đa màu) | - - For colour photography (polychrome) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | cuộn |
37023110 | - - - Dạng dải với chiều rộng từ 16mm đến 105mm và chiều dài từ 120m trở lên | - - - In bands of 16 mm up to 105 mm in width and 120 m or more in length | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37023190 | - - -Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
370232 | - - Loại khác; có tráng nhũ tương bạc halogenua: | - - Other; with silver halide emulsion: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37023200 | - - Loại khác, có tráng nhũ tương bạc halogenua | - - Other, with silver halide emulsion | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m2 |
37023210 | - - - Loại chuyên dùng cho y tế | - - - Specially prepared for medical service | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37023220 | - - - Loại chuyên dùng cho công nghiệp in | - - - Specially manufactured for printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37023230 | - - - Loại khác; dạng dải với chiều rộng từ 16mm đến 105mm và chiều dài từ 120m trở lên | - - - Other; in bands of 16 mm up to 105 mm in width and 120 m or more in length | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
37023290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | cuộn |
370239 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37023900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | m2 |