Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
36036000 | - Kíp nổ điện | - Electric detonators | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
3604 | Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác. | Fireworks, signalling flares, rain rockets, fog signals and other pyrotechnic articles. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
360410 | - Pháo hoa: | - Fireworks: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
36041000 | - Pháo hoa | - Fireworks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36041010 | - -Pháo hoa nổ | - - Firecrackers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
36041090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
360490 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36049010 | - - Thiết bị báo tín hiệu nguy cấp | - - Distress signal equipment | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
36049020 | - - Pháo hoa nhỏ và kíp nổ dùng làm đồ chơi | - - Miniature pyrotechnic munitions and percussion caps for toys | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36049030 | - - Pháo hiệu hoặc pháo thăng thiên | - - Signalling flares or rockets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36049040 | - - Pháo hiệu (SEN) | - - Signalling flares | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
36049050 | - - Pháo thăng thiên (SEN) | - - Signalling rockets | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
36049090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3605 | Diêm; trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04 | Matches; other than pyrotechnic articles of heading 36.04. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
36050000 | Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04. | Matches, other than pyrotechnic articles of heading 36.04. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36050010 | - Đóng gói dưới 25 que diêm | - In packings of less than 25 matches | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
36050020 | - Đóng gói từ 25 đến dưới 50 que diêm | - In packings of 25 or more but less than 50 matches | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
36050030 | - Đóng gói từ 50 đến dưới 100 que diêm | - In packings of 50 or more but less than 100 matches | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
36050040 | - Đóng gói từ 100 que diêm trở lên | - In packings of 100 or more matches | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
3606 | Hợp kim xeri-sắt và các hợp kim tự cháy khác ở tất cả các dạng; các sản phẩm làm từ vật liệu dễ cháy như đã nêu trong Chú giải 2 của Chương này. | Ferro-cerium and other pyrophoric alloys in all forms; articles of combustible materials as specified in Note 2 to this Chapter. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36061000 | - Nhiên liệu lỏng hoặc nhiên liệu khí hóa lỏng trong các vật chứa loại sử dụng để nạp hoặc nạp lại ga bật lửa và có dung tích không quá 300 cm3 | - Liquid or liquefied-gas fuels in containers of a kind used for filling or refilling cigarette or similar lighters and of a capacity not exceeding 300 cm3 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36069 | - Loại khác: | - Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
360690 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36069010 | - - Nhiên liệu rắn hoặc bán rắn, cồn rắn và các nhiên liệu được điều chế tương tự | - - Solid or semi-solid fuels, solidified alcohol and similar prepared fuels | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36069020 | - - Đá lửa dùng cho bật lửa | - - Lighter flints | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36069030 | - - Hợp kim xeri-sắt và các hợp kim tự cháy khác ở tất cả các dạng | - - Other ferro-cerium and other pyrophoric alloys in all forms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36069040 | - - Đuốc nhựa cây, các vật tạo sáng bằng lửa và các loại tương tự | - - Resin torches, firelighters and the like | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
36069090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
37 | Chương 37:Vật liệu ảnh hoặc điện ảnh | Chapter 37:Photographic or cinematographic goods | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
37 | Chương 37: Vật liệu ảnh hoặc điện ảnh | Chapter 37: Photographic or cinematographic goods | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |