Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
34021110 | - - - Cồn béo đã sulphat hóa | - - - Sulphated fatty alcohols | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34021120 | - - - Chất thấm ướt (wetting agent) dùng để sản xuất thuốc diệt cỏ | - - - Wetting agents used in the manufacture of herbicide | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34021140 | - - - Alkylbenzene đã sulfonat hóa | - - - Sulphonated alkylbenzene | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34021190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34021191 | - - - - Loại khác: Chất thấm ướt dùng để sản xuất thuốc diệt cỏ | - - - - Other: Wetting agents of a kind used in the manufacture of herbicides | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
34021199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
340212 | - - Dạng cation: | - - Cationic: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
340212 | - - Dạng cation: | - - Cationic: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
34021200 | - - Dạng cation | - - Cationic | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34021210 | - - - Chất thấm ướt (wetting agent) dùng để sản xuất thuốc diệt cỏ | - - - Wetting agents used in the manufacture of herbicide | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34021210 | - - - Chất thấm ướt dùng để sản xuất thuốc diệt cỏ | - - - Wetting agents of a kind used in the manufacture of herbicides | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
34021290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34021290 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
340213 | - - Dạng không phân ly (non - ionic): | - - Non-ionic: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34021300 | - - Dạng không phân ly (non - ionic) | - - Non-ionic | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34021310 | - - - Hydroxyl-terminated polybutadiene (HTPB) | - - - Hydroxyl-terminated polybutadiene | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34021390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
340219 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34021900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34021910 | - - - Loại thích hợp để sử dụng trong các chế phẩm chữa cháy | - - - Of a kind suitable for use in fire-extinguishing preparations | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34021990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
340220 | - Chế phẩm đã đóng gói để bán lẻ: | - Preparations put up for retail sale: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34022011 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion (- - Ở dạng lỏng:) | - - - Anionic surface active preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34022011 | - - - Dạng lỏng: Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion | - - - In liquid form: Anionic surface active preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
34022012 | - - - Chế phẩm giặt; rửa và các chế phẩm làm sạch dạng anion; kể cả các chế phẩm tẩy trắng; làm sạch và tẩy nhờn | - - - Anionic washing preparations and cleaning preparations; including bleaching; cleansing and degreasing preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34022012 | --- Dạng lỏng: Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | - - - In liquid form: Anionic washing preparations or cleaning preparations, including bleaching, cleansing or degreasing preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
34022013 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt khác | - - - Other surface active preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34022013 | - - - Dạng lỏng: Chế phẩm hoạt động bề mặt khác | - - - In liquid form: Other surface active preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
34022014 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | - - - Surface active preparations | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34022015 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | - - - Washing preparations or cleaning preparations, including bleaching, cleansing or degreasing preparations | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |