Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
34022019 | - - - Chế phẩm giặt; rửa và chế phẩm làm sạch khác; kể cả các chế phẩm tẩy trắng; làm sạch và tẩy nhờn | - - - Other washing preparations and cleaning preparations; including bleaching; cleansing and degreasing preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34022019 | - - - Dạng lỏng: Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | - - - In liquid form: Other washing preparations or cleaning preparations, including bleaching, cleansing or degreasing preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
34022091 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion (- - Loại khác:) | - - - Anionic surface active preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34022091 | - - - Loại khác: Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion | - - - Other: Anionic surface active preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
34022092 | - - - Chế phẩm giặt; rửa và chế phẩm làm sạch dạng anion; kể cả các chế phẩm tẩy trắng; làm sạch và tẩy nhờn | - - - Anionic washing preparations and cleaning preparations; including bleaching; cleansing and degreasing preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34022092 | --- Loại khác: Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | - - - Other: Anionic washing preparations or cleaning preparations, including bleaching, cleansing or degreasing preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
34022093 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt khác | - - - Other surface active preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34022093 | - - - Loại khác: Chế phẩm hoạt động bề mặt khác | - - - Other: Other surface active preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
34022094 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | - - - Surface active preparations | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34022095 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | - - - Washing preparations or cleaning preparations, including bleaching, cleansing or degreasing preparations | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
34022099 | - - - Chế phẩm giặt; rửa và chế phẩm làm sạch khác; kể cả các chế phẩm tẩy trắng; làm sạch và tẩy nhờn | - - - Other washing preparations and cleaning preparations; including bleaching; cleansing and degreasing preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
34022099 | - - - Loại khác: Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | - - - Other: Other washing preparations or cleaning preparations, including bleaching, cleansing or degreasing preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
340231 | - - Các axit alkylbenzen sulphonic cấu trúc thẳng và muối của chúng: | - - Linear alkylbenzene sulphonic acids and their salts: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34023110 | - - - Alkylbenzen đã sulphonat hóa (SEN) | - - - Sulphonated alkylbenzenes | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34023190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
340239 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34023910 | - - - Cồn béo đã sulphat hóa (SEN) | - - - Sulphated fatty alcohols | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34023990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34024100 | - - Dạng cation | - - Cationic | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
340242 | - - Dạng không phân ly (non - ionic): | - - Non-ionic: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34024210 | - - - Hydroxyl-terminated polybutadiene | - - - Hydroxyl-terminated polybutadiene | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34024290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
340249 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34024910 | - - - Loại thích hợp để sử dụng trong các chế phẩm chữa cháy | - - - Of a kind suitable for use in fire-extinguishing preparations | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34024990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
340250 | - Chế phẩm đã đóng gói để bán lẻ: | - Preparations put up for retail sale: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34025011 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | - - - Surface-active preparations | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34025012 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | - - - Anionic washing preparations or cleaning preparations, including bleaching, cleansing or degreasing preparations | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34025019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
34025091 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | - - - Surface-active preparations | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |