Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
32141000 | - Ma tít để gắn kính, ma tít để ghép nối, các chất gắn nhựa (resin cements), các hợp chất dùng để trát, gắn và các loại ma tít khác; chất bả bề mặt trước khi sơn | - Glaziers' putty, grafting putty, resin cements, caulking compounds and other mastics; painters' fillings | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32149000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3215 | Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc làm thành thể rắn. | Printing ink, writing or drawing ink and other inks, whether or not concentrated or solid. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
321511 | - - Màu đen: | - - Black: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32151110 | - - - Mực in được làm khô bằng tia cực tím (SEN) | - - - Ultra-violet curable inks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32151190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32151900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
321590 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32159010 | - - Khối carbon loại dùng để sản xuất giấy than | - - Carbon mass of a kind used to manufacture carbon paper | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32159020 | - - Mực vẽ | - - Drawing ink | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32159030 | - - Mực viết | - - Writing ink | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32159040 | - - Mực dấu | - - Marking ink | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32159050 | - - Mực dùng cho máy sao chụp | - - Inks for duplicating machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32159060 | - - Mực vẽ hoặc mực viết | - - Writing or drawing ink | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32159070 | - - Mực dùng cho máy nhân bản thuộc nhóm 84.72 (SEN) | - - Ink of a kind suitable for use with duplicating machines of heading 84.72 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32159090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
33 | Chương 33:Tinh dầu; các chất tựa nhựa; nước hoa; mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh | Chapter 33:Essential oils and resinoids; perfumery; cosmetic or toilet preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33 | Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh | Essential oils and resinoids; perfumery, cosmetic or toilet preparations | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
3301 | Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách h | Essential oils (terpeneless or not), including concretes and absolutes; resinoids; extracted oleoresins; concentrates of essential oils in fats, in fixed oils,... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
330111 | - - Của quả cây cam lê (bergamot): (- Tinh dầu của các loại quả chi cam quýt:) | - - Of bergamot: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33011110 | - - - Loại dùng cho dược phẩm | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33011190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
330112 | - - Của quả cam: | - - Of orange: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33011200 | - - Của cam | - - Of orange | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
33011210 | - - - Loại dùng cho dược phẩm | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33011290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
330113 | - - Của quả chanh: | - - Of lemon: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33011300 | - - Của chanh | - - Of lemon | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
33011310 | - - - Loại dùng cho dược phẩm | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33011390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |