Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
32100019 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32100020 | - Màu keo | - Distempers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32100030 | - Thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da | - Prepared water pigments of a kind used for finishing leather | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32100040 | - Men tráng | - Enamels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32100050 | - Sơn hắc ín polyurethane phủ ngoài (polyurethane tar coating) | - Polyurethane tar coating | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32100050 | - Chất phủ hắc ín polyurethan | - Polyurethane tar coatings | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
32100060 | - Sơn chống hà và sơn chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy | - Anti-fouling or anti-corrosive paints for ships- hulls | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32100070 | - Sơn lót và sơn dùng để làm nước sơn ban đầu | - Undercoats and priming paints | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32100081 | - - Chứa chất dẫn xuất chống côn trùng (- Sơn khác:) | - - Containing insecticide derivatives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32100089 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32100090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32100091 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy(SEN) | - - Anti-fouling and/or anti-corrosive paints for ships’ hulls | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32100099 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32110000 | Chất làm khô đã điều chế. | Prepared driers. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3212 | Thuốc màu (pigments) (kể cả bột và vẩy kim loại) được phân tán trong môi trường không có nước, ở dạng lỏng hay dạng nhão, dùng để sản xuất sơn (kể cả men tráng); lá phôi dập; thuốc nhuộm và các chất màu khác đã làm thành dạng nhất định hoặc đã đóng gói để | Pigments (including metallic powders and flakes) dispersed in non-aqueous media, in liquid or paste form, of a kind used in the manufacture of paints (including... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32121000 | - Lá phôi dập | - Stamping foils | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
321290 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32129011 | - - - Bột nhão nhôm | - - - Aluminium paste | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32129012 | - - - Loại khác; dùng cho da thuộc | - - - Other; for leather | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
32129013 | - - - Loại chì trắng phân tán trong dầu | - - - White lead dispersed in oil | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32129014 | - - - Loại khác, để sản xuất sơn cho da thuộc | - - - Other, for the manufacture of leather paint | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32129019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32129021 | - - - Loại dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống | - - - Of a kind used in the food or drink industries | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32129022 | - - - Thuốc nhuộm khác | - - - Other dyes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32129029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32129090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
3213 | Chất màu dùng cho nghệ thuật hội họa, học đường hoặc sơn bảng hiệu, chất màu pha (modifying tints), màu trang trí và các loại màu tương tự, ở dạng viên, tuýp, hộp, lọ, khay hay các dạng hoặc đóng gói tương tự. | Artists', students' or signboard painters' colours, modifying tints, amusement colours and the like, in tablets, tubes, jars, bottles, pans or in similar forms... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32131000 | - Bộ màu vẽ | - Colours in sets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
32139000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3214 | Ma tít để gắn kính, để ghép nối, các chất gắn nhựa (resin cements), các hợp chất dùng để trát, gắn và các loại ma tít khác; các chất bả bề mặt trước khi sơn; các vật liệu phủ bề mặt không chịu nhiệt, dùng để phủ bề mặt chính nhà, tường trong nhà, sàn, trầ | Glaziers' putty, grafting putty, resin cements, caulking compounds and other mastics; painters' fillings; non- refractory surfacing preparations for facades, in... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |