Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
330114 | - - Của chanh lá cam; chanh cốm (lime): | - - Of lime: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33011410 | - - - Loại dùng cho dược phẩm | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33011490 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
330119 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33011900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
33011910 | - - - Loại dùng cho dược phẩm | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33011990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
330121 | - - Của cây phong lữ: (- Tinh dầu khác trừ tinh dầu của các loại chi cam quýt:) | - - Of geranium: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012110 | - - - Loại dùng cho dược phẩm | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
330122 | - - Của hoa nhài: | - - Of jasmin: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012210 | - - - Loại dùng cho dược phẩm | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
330123 | - - Của cây oải hương: | - - Of lavender or of lavandin: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012310 | - - - Loại dùng cho dược phẩm | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012400 | - - Của cây bạc hà cay (Mantha piperita) | - - Of peppermint (Mentha piperita) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
330125 | - - Của cây bạc hà khác: | - - Of other mints: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012500 | - - Của cây bạc hà khác | - - Of other mints | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
33012510 | - - - Loại dùng cho dược phẩm | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012590 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
330126 | - - Của quả vetivơ: | - - Of vetiver: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012610 | - - - Loại dùng cho dược phẩm | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012690 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
330129 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
33012900 | - - Tinh dầu khác trừ tinh dầu của các loại quả chi cam quýt: Loại khác | - - Essential oils other than those of citrus fruit: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
33012910 | - - - Của sả (lemon grass/citronella), hạt nhục đậu khấu (nutmeg), quế (cinnamon), gừng (ginger), bạch đậu khấu (cardamom), thì là (fennel) hoặc palmrose | - - - Of lemon grass, citronella, nutmeg, cinnamon, ginger, cardamom, fennel or palmrose | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
33012911 | - - - - Của cây húng chanh (lemon grass); sả; nhục đậu khấu; quế; gừng; bạch đậu khấu; cây thìa là và cây palmrose (- - - Loại dùng cho dược phẩm:) | - - - - Of lemon grass; of citronella; nutmeg; cinnamon; ginger; cardamon; fennel or palmrose | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012912 | - - - - Của cây đàn hương | - - - - Of sandalwood | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
33012919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |