Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
30063010 | - - Bari sulphat, dạng uống (*) | - - Barium sulphate, of a kind taken orally | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30063020 | - - Các chất thử nguồn gốc vi sinh, loại phù hợp để chẩn đoán sinh học trong thú y | - - Reagents of microbial origin, of a kind suitable for veterinary biological diagnosis | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30063030 | - - Các chất thử chẩn đoán vi sinh khác | - - Other microbial diagnostic reagents | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30063090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
300640 | - Xi măng hàn răng và các chất hàn răng khác; xi măng gắn xương: | - Dental cements and other dental fillings; bone reconstruction cements: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30064010 | - - Xi măng hàn răng và các chất hàn răng khác | - - Dental cements and other dental fillings | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30064020 | - - Xi măng gắn xương | - - Bone reconstruction cements | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30065000 | - Hộp và bộ dụng cụ cấp cứu | - First-aid boxes and kits | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30066000 | - Các chế phẩm hóa học dùng để tránh thai dựa trên hormon, dựa trên các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.37 hoặc dựa trên các chất diệt tinh trùng | - Chemical contraceptive preparations based on hormones, on other products of heading 29.37 or on spermicides | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30067000 | - Các chế phẩm gel được sản xuất để dùng cho người hoặc thú y như chất bôi trơn cho các bộ phận của cơ thể khi tiến hành phẫu thuật hoặc khám bệnh hoặc như một chất gắn kết giữa cơ thể và thiết bị y tế | - Gel preparations designed to be used in human or veterinary medicine as a lubricant for parts of the body for surgical operations or physical examinations or... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30068000 | - Phế thải dược phẩm | - Waste pharmaceuticals | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30069100 | - - Dụng cụ chuyên dụng cho mổ tạo hậu môn giả | - - Appliances identifiable for ostomy use | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
300692 | - - Phế thải dược phẩm: | - - Waste pharmaceuticals: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30069210 | - - - Của thuốc điều trị ung thư, HIV/AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác | - - - Of medicaments for the treatment of cancer, HIV/AIDS or other intractable diseases | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30069290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30069300 | - - Giả dược (placebo) và bộ dụng cụ thử nghiệm lâm sàng mù (hoặc mù đôi) để sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng được công nhận, được đóng gói theo liều lượng | - - Placebos and blinded (or double-blinded) clinical trial kits for a recognised clinical trial, put up in measured doses | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
31 | Chương 31:Phân bón | Chapter 31:Fertilisers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
3101 | Phân bón gốc thực vật hoặc động vật, đã hoặc chưa pha trộn với nhau hoặc qua xử lý hóa học; phân bón sản xuất bằng cách pha trộn hoặc xử lý hóa học các sản phẩm động vật hoặc thực vật. | Animal or vegetable fertilisers, whether or not mixed together or chemically treated; fertilisers produced by the mixing or chemical treatment of animal or vege... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
31010010 | - Nguồn gốc chỉ từ thực vật | - Of solely vegetable origin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
31010011 | - - Phân bón bổ sung dạng lỏng; chưa xử lý hóa học (- Nguồn gốc chỉ từ thực vật:) | - - Supplement fertilizers in liquid form; not chemically treated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
31010011 | - - Nguồn gốc chỉ từ thực vật: Phân bón bổ sung dạng lỏng, chưa xử lý hóa học | - - Of solely vegetable origin: Supplement fertilisers in liquid form, not chemically treated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
31010012 | - - Nguồn gốc chỉ từ thực vật: Loại khác, đã xử lý hóa học | - - Of solely vegetable origin: Other, chemically treated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
31010019 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
31010019 | - - Nguồn gốc chỉ từ thực vật: Loại khác | - - Of solely vegetable origin: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
31010091 | - - Phân bón bổ sung dạng lỏng; chưa xử lý hóa học (- Loại khác:) | - - Supplement fertilizers in liquid form; not chemically treated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
31010091 | - - Loại khác: Phân bón bổ sung dạng lỏng, chưa xử lý hóa học | - - Other: Supplement fertilisers in liquid form, not chemically treated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
31010092 | - - Nguồn gốc từ động vật (trừ phân chim, dơi), đã qua xử lý hóa học | - - Of animal origin (other than guano), chemically treated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
31010099 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3102 | Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa nitơ. | Mineral or chemical fertilisers, nitrogenous. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
31021000 | - Urê, có hoặc không ở trong dung dịch nước | - Urea, whether or not in aqueous solution | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |