30064010 là mã của - - Xi măng hàn răng và các chất hàn răng khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 30: Dược phẩm → Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này. → - Xi măng hàn răng và các chất hàn răng khác; xi măng gắn xương: .
- - Xi măng hàn răng và các chất hàn răng khác tên tiếng Anh là “- - Dental cements and other dental fillings”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Dental cements and other dental fillings |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg/chiếc |