Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhNgày hiệu lựcNgày kết thúcĐơn vị tính
30049079- - - - Loại khác- - - - Other31/12/201728/12/2022kg/chiếc
30049080- - Thuốc dùng chữa bệnh ung thư hoặc tim mạch bằng cách truyền; hấp thụ qua da (TTS)- - Transdermal therapeutic systems (TTS) patches for cancer or heart diseases31/12/200330/12/2010kg
30049081- - - Chứa deferoxamine, dạng tiêm (SEN)- - - Containing deferoxamine, for injection31/12/201703/10/2021kg/chiếc
30049082- - - Thuốc chống HIV/AIDS (SEN)- - - Anti HIV/AIDS medicaments31/12/201703/10/2021kg/chiếc
30049089- - - Loại khác (SEN)- - - Other31/12/201703/10/2021kg/chiếc
30049091- - - Chứa natri clorua hoặc glucose, dạng truyền- - - Containing sodium chloride or glucose, for infusion31/12/201703/10/2021kg/chiếc
30049092- - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, dạng truyền- - - Containing sorbitol or salbutamol, for infusion31/12/201703/10/2021kg/chiếc
30049093- - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, ở dạng khác- - - Containing sorbitol or salbutamol, in other forms31/12/201703/10/2021kg/chiếc
30049094- - - Chứa cimetidine (INN) hoặc ranitidine (INN) trừ dạng tiêm- - - Containing cimetidine (INN) or ranitidine (INN) other than for injection31/12/201703/10/2021kg/chiếc
30049095- - - Chứa phenobarbital, diazepam hoặc chlorpromazine, trừ dạng tiêm hoặc dạng truyền- - - Containing phenobarbital, diazepam or chlorpromazine, other than for injection or infusion31/12/201728/12/2022kg/chiếc
30049096- - - Thuốc nhỏ mũi có chứa naphazoline, xylometazoline hoặc oxymetazoline- - - Nasal-drop medicaments containing naphazoline, xylometazoline or oxymetazoline31/12/201728/12/2022kg/chiếc
30049097- - - Thuốc nhỏ mũi chứa naphazoline hoặc xylometazoline hoặc oxymetazoline- - - Nose-drop medicaments containing naphazoline; xylometazoline or oxymetazoline31/12/200330/12/2010kg
30049098- - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN)- - - - Herbal medicaments31/12/201728/12/2022kg/chiếc
30049099- - - - Loại khác- - - - Other31/12/201728/12/2022kg/chiếc
3005Bông, gạc, băng và các sản phẩm tương tự (ví dụ, băng để băng bó, cao dán, thuốc đắp), đã thấm tẩm hoặc tráng phủ dược chất hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y.Wadding, gauze, bandages and similar articles (for example, dressings, adhesive plasters, poultices), impregnated or coated with pharmaceutical substances or pu...31/12/201728/12/2022
300510- Băng dán và các sản phẩm khác có một lớp dính:- Adhesive dressings and other articles having an adhesive layer:31/12/201728/12/2022
30051010- - Đã tráng phủ hoặc thấm tẩm dược chất- - Impregnated or coated with pharmaceutical substances31/12/201728/12/2022kg/chiếc
30051090- - Loại khác- - Other31/12/201728/12/2022kg/chiếc
300590- Loại khác:- Other:31/12/201728/12/2022
30059010- - Băng- - Bandages31/12/201728/12/2022kg/chiếc
30059020- - Gạc- - Gauze31/12/201728/12/2022kg/chiếc
30059030- - Gamgee- - Gamgee31/12/200330/12/2010kg
30059090- - Loại khác- - Other31/12/201728/12/2022kg/chiếc
3006Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này.Pharmaceutical goods specified in Note 4 to this Chapter.31/12/201728/12/2022
300610- Chỉ catgut phẫu thuật vô trùng, các vật liệu khâu (suture) vô trùng tương tự (kể cả chỉ tự tiêu vô trùng dùng cho nha khoa hoặc phẫu thuật) và keo tạo màng vô trùng dùng để khép miệng vết thương trong phẫu thuật; tảo nong vô trùng và nút tảo nong vô trù- Sterile surgical catgut, similar sterile suture materials (including sterile absorbable surgical or dental yarns) and sterile tissue adhesives for surgical wo...31/12/201728/12/2022
30061000- Chỉ catgut vô trùng; chỉ phẫu thuật vô trùng tương tự; các chất kết dính mô vô trùng dùng để đóng vết thương trong phẫu thuật; băng và tảo nong vô trùng; bông; gạc vô trùng chuyên dùng để cầm máu trong phẫu thuật hoặc nha khoa- Sterile surgical catgut; similar sterile suture materials and sterile tissue adhesivesfor surgical wound closure; sterile laminaria and sterile laminaria tent...31/12/200330/12/2010kg
30061010- - Chỉ tự tiêu vô trùng dùng cho nha khoa hoặc phẫu thuật; miếng chắn dính vô trùng dùng trong nha khoa hoặc phẫu thuật, có hoặc không tự tiêu- - Sterile absorbable surgical or dental yarn; sterile surgical or dental adhesion barriers, whether or not absorbable31/12/201728/12/2022kg/chiếc
30061090- - Loại khác- - Other31/12/201728/12/2022kg/chiếc
30062000- Chất thử nhóm máu- Blood-grouping reagents31/12/201728/12/2022kg/chiếc
300630- Chế phẩm cản quang dùng trong việc kiểm tra bằng tia X; các chất thử chẩn đoán bệnh được chỉ định dùng cho bệnh nhân:- Opacifying preparations for X-ray examinations; diagnostic reagents designed to be administered to the patient:31/12/201728/12/2022

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ