Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
30049079 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
30049080 | - - Thuốc dùng chữa bệnh ung thư hoặc tim mạch bằng cách truyền; hấp thụ qua da (TTS) | - - Transdermal therapeutic systems (TTS) patches for cancer or heart diseases | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
30049081 | - - - Chứa deferoxamine, dạng tiêm (SEN) | - - - Containing deferoxamine, for injection | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/chiếc |
30049082 | - - - Thuốc chống HIV/AIDS (SEN) | - - - Anti HIV/AIDS medicaments | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/chiếc |
30049089 | - - - Loại khác (SEN) | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/chiếc |
30049091 | - - - Chứa natri clorua hoặc glucose, dạng truyền | - - - Containing sodium chloride or glucose, for infusion | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/chiếc |
30049092 | - - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, dạng truyền | - - - Containing sorbitol or salbutamol, for infusion | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/chiếc |
30049093 | - - - Chứa sorbitol hoặc salbutamol, ở dạng khác | - - - Containing sorbitol or salbutamol, in other forms | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/chiếc |
30049094 | - - - Chứa cimetidine (INN) hoặc ranitidine (INN) trừ dạng tiêm | - - - Containing cimetidine (INN) or ranitidine (INN) other than for injection | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/chiếc |
30049095 | - - - Chứa phenobarbital, diazepam hoặc chlorpromazine, trừ dạng tiêm hoặc dạng truyền | - - - Containing phenobarbital, diazepam or chlorpromazine, other than for injection or infusion | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
30049096 | - - - Thuốc nhỏ mũi có chứa naphazoline, xylometazoline hoặc oxymetazoline | - - - Nasal-drop medicaments containing naphazoline, xylometazoline or oxymetazoline | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
30049097 | - - - Thuốc nhỏ mũi chứa naphazoline hoặc xylometazoline hoặc oxymetazoline | - - - Nose-drop medicaments containing naphazoline; xylometazoline or oxymetazoline | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
30049098 | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | - - - - Herbal medicaments | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
30049099 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
3005 | Bông, gạc, băng và các sản phẩm tương tự (ví dụ, băng để băng bó, cao dán, thuốc đắp), đã thấm tẩm hoặc tráng phủ dược chất hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ dùng cho y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y. | Wadding, gauze, bandages and similar articles (for example, dressings, adhesive plasters, poultices), impregnated or coated with pharmaceutical substances or pu... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
300510 | - Băng dán và các sản phẩm khác có một lớp dính: | - Adhesive dressings and other articles having an adhesive layer: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
30051010 | - - Đã tráng phủ hoặc thấm tẩm dược chất | - - Impregnated or coated with pharmaceutical substances | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
30051090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
300590 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
30059010 | - - Băng | - - Bandages | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
30059020 | - - Gạc | - - Gauze | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
30059030 | - - Gamgee | - - Gamgee | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
30059090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
3006 | Các mặt hàng dược phẩm ghi trong Chú giải 4 của Chương này. | Pharmaceutical goods specified in Note 4 to this Chapter. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
300610 | - Chỉ catgut phẫu thuật vô trùng, các vật liệu khâu (suture) vô trùng tương tự (kể cả chỉ tự tiêu vô trùng dùng cho nha khoa hoặc phẫu thuật) và keo tạo màng vô trùng dùng để khép miệng vết thương trong phẫu thuật; tảo nong vô trùng và nút tảo nong vô trù | - Sterile surgical catgut, similar sterile suture materials (including sterile absorbable surgical or dental yarns) and sterile tissue adhesives for surgical wo... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
30061000 | - Chỉ catgut vô trùng; chỉ phẫu thuật vô trùng tương tự; các chất kết dính mô vô trùng dùng để đóng vết thương trong phẫu thuật; băng và tảo nong vô trùng; bông; gạc vô trùng chuyên dùng để cầm máu trong phẫu thuật hoặc nha khoa | - Sterile surgical catgut; similar sterile suture materials and sterile tissue adhesivesfor surgical wound closure; sterile laminaria and sterile laminaria tent... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
30061010 | - - Chỉ tự tiêu vô trùng dùng cho nha khoa hoặc phẫu thuật; miếng chắn dính vô trùng dùng trong nha khoa hoặc phẫu thuật, có hoặc không tự tiêu | - - Sterile absorbable surgical or dental yarn; sterile surgical or dental adhesion barriers, whether or not absorbable | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
30061090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
30062000 | - Chất thử nhóm máu | - Blood-grouping reagents | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
300630 | - Chế phẩm cản quang dùng trong việc kiểm tra bằng tia X; các chất thử chẩn đoán bệnh được chỉ định dùng cho bệnh nhân: | - Opacifying preparations for X-ray examinations; diagnostic reagents designed to be administered to the patient: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |