Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
300460 | - Loại khác, chứa hoạt chất chống sốt rét được mô tả ở Chú giải Phân nhóm 2 của Chương này: | - Other, containing antimalarial active principles described in Subheading Note 2 to this Chapter: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30046010 | - - Chứa artemisinin kết hợp với các thành phần có hoạt tính dược khác | - - Containing artemisinin combined with other pharmaceutical active ingredients | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30046020 | - - Chứa artesunate hoặc chloroquine | - - Containing artesunate or chloroquine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30046090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
300490 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30049010 | - - Miếng thẩm thấu qua da dùng điều trị bệnh ung thư hoặc bệnh tim | - - Transdermal therapeutic system patches for the treatment of cancer or heart diseases | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30049020 | - - Nước vô trùng đóng kín để xông, loại dược phẩm (SEN) | - - Closed sterile water for inhalation, pharmaceutical grade | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30049021 | - - - Dịch truyền sodium chloride (- - Dịch truyền; các dung dịch dinh dưỡng hoặc chất điện giải dùng để truyền qua tĩnh mạch:) | - - - Sodium chloride solution | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30049022 | - - - Dịch truyền glucose 5% | - - - 5% glucose solution | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30049023 | - - - Dịch truyền glucose 30% | - - - 30% glucose solution | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30049029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30049030 | - - Thuốc khử trùng | - - Antiseptics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30049041 | - - - Chứa procain hydroclorua | - - - Containing procaine hydrochloride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30049049 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30049049 | - - - Chất gây tê, gây mê (Anaesthetic): Loại khác | - - - Anaesthetics: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30049051 | - - - Chứa axit acetylsalicylic, paracetamol hoặc dipyrone (INN), dạng uống (*) | - - - Containing acetylsalicylic acid, paracetamol or dipyrone (INN), of a kind taken orally | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30049052 | - - - Chứa clorpheniramin maleat | - - - Containing chlorpheniramine maleate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30049053 | - - - Chứa diclofenac, dạng uống (*) | - - - Containing diclofenac, of a kind taken orally | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30049054 | - - - Chứa piroxicam (INN) hoặc ibuprofen | - - - Containing piroxicam (INN) or ibuprofen | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30049055 | - - - Loại khác, dạng dầu xoa bóp | - - - Other, in liniment form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30049059 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30049061 | - - - Chứa artemisinin; artesunate hoặc chloroquine (- - Thuốc điều trị bệnh sốt rét:) | - - - Containing artemisinin; artesunate or chloroquine (INN) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30049061 | - - - Thuốc chống sốt rét: Chứa artemisinin, artesunate hoặc chloroquine | - - - Antimalarials: Containing artemisinin, artesunate or chloroquine | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30049062 | - - - Chứa primaquine | - - - Containing primaquine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30049063 | - - - - Loại khác: Thuốc đông y từ thảo dược | - - - - Other: Herbal medicaments | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30049064 | - - - Chứa artemisinin trừ các loại thuộc phân nhóm 3004.60.10 | - - - Containing artemisinin other than of subheading 3004.60.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30049065 | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | - - - - Herbal medicaments | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30049069 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30049071 | - - - Chứa piperazine hoặc mebendazole (INN) | - - - Containing piperazine or mebendazole (INN) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30049072 | - - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN) | - - - - Herbal medicaments | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |