Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
300460- Loại khác, chứa hoạt chất chống sốt rét được mô tả ở Chú giải Phân nhóm 2 của Chương này:- Other, containing antimalarial active principles described in Subheading Note 2 to this Chapter:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
30046010- - Chứa artemisinin kết hợp với các thành phần có hoạt tính dược khác- - Containing artemisinin combined with other pharmaceutical active ingredientsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
30046020- - Chứa artesunate hoặc chloroquine- - Containing artesunate or chloroquineTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
30046090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
300490- Loại khác:- Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
30049010- - Miếng thẩm thấu qua da dùng điều trị bệnh ung thư hoặc bệnh tim- - Transdermal therapeutic system patches for the treatment of cancer or heart diseasesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
30049020- - Nước vô trùng đóng kín để xông, loại dược phẩm (SEN)- - Closed sterile water for inhalation, pharmaceutical gradeTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
30049021- - - Dịch truyền sodium chloride (- - Dịch truyền; các dung dịch dinh dưỡng hoặc chất điện giải dùng để truyền qua tĩnh mạch:)- - - Sodium chloride solution31/12/200330/12/2010
30049022- - - Dịch truyền glucose 5%- - - 5% glucose solution31/12/200330/12/2010
30049023- - - Dịch truyền glucose 30%- - - 30% glucose solution31/12/200330/12/2010
30049029- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
30049030- - Thuốc khử trùng- - AntisepticsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
30049041- - - Chứa procain hydroclorua- - - Containing procaine hydrochlorideTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
30049049- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
30049049- - - Chất gây tê, gây mê (Anaesthetic): Loại khác- - - Anaesthetics: OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
30049051- - - Chứa axit acetylsalicylic, paracetamol hoặc dipyrone (INN), dạng uống (*)- - - Containing acetylsalicylic acid, paracetamol or dipyrone (INN), of a kind taken orallyTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
30049052- - - Chứa clorpheniramin maleat - - - Containing chlorpheniramine maleateTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
30049053- - - Chứa diclofenac, dạng uống (*)- - - Containing diclofenac, of a kind taken orallyTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
30049054- - - Chứa piroxicam (INN) hoặc ibuprofen- - - Containing piroxicam (INN) or ibuprofenTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
30049055- - - Loại khác, dạng dầu xoa bóp- - - Other, in liniment formTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
30049059- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
30049061- - - Chứa artemisinin; artesunate hoặc chloroquine (- - Thuốc điều trị bệnh sốt rét:)- - - Containing artemisinin; artesunate or chloroquine (INN)31/12/200330/12/2010
30049061- - - Thuốc chống sốt rét: Chứa artemisinin, artesunate hoặc chloroquine- - - Antimalarials: Containing artemisinin, artesunate or chloroquineThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
30049062- - - Chứa primaquine- - - Containing primaquineTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
30049063- - - - Loại khác: Thuốc đông y từ thảo dược- - - - Other: Herbal medicamentsThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
30049064- - - Chứa artemisinin trừ các loại thuộc phân nhóm 3004.60.10- - - Containing artemisinin other than of subheading 3004.60.10TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
30049065- - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN)- - - - Herbal medicamentsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
30049069- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
30049071- - - Chứa piperazine hoặc mebendazole (INN)- - - Containing piperazine or mebendazole (INN)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
30049072- - - - Thuốc đông y từ thảo dược (SEN)- - - - Herbal medicamentsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ