Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
30044090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30044090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30044100 | - - Chứa ephedrine hoặc muối của nó | - - Containing ephedrine or its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30044200 | - - Chứa pseudoephedrine (INN) hoặc muối của nó | - - Containing pseudoephedrine (INN) or its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30044300 | - - Chứa norephedrine hoặc muối của nó | - - Containing norephedrine or its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
300449 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30044910 | - - - Chứa morphine hoặc các dẫn xuất của nó | - - - Containing morphine or its derivatives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30044911 | - - - - Dạng uống (*) hoặc tiêm | - - - - Of a kind taken orally or for injection | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30044919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30044950 | - - - Chứa papaverine hoặc berberine, dạng uống (*) | - - - Containing papaverine or berberine, of a kind taken orally | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30044951 | - - - - Dạng uống (*) | - - - - Of a kind taken orally | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30044959 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30044960 | - - - Chứa theophyline, dạng uống (*) | - - - Containing theophyline, of a kind taken orally | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30044970 | - - - Chứa atropine sulphate | - - - Containing atropine sulphate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30044980 | - - - Chứa quinine hydrochloride hoặc dihydroquinine chloride, dùng để tiêm; Chứa quinine sulphate hoặc bisulphate, dạng uống(*) | - - - Containing quinine hydrochloride or dihydroquinine chloride, for injection; Containing quinine sulphate or bisulphate, of a kind taken orally | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30044990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
300450 | - Loại khác, chứa các vitamin hoặc các sản phẩm khác của nhóm 29.36: | - Other, containing vitamins or other products of heading 29.36: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30045010 | - - Loại phù hợp cho trẻ em, dạng xirô | - - Of a kind suitable for children, in syrup form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30045020 | - - Chứa vitamin A; trừ hàng hóa thuộc mã số 3004.50.10 và 3004.50.79 | - - Containing vitamins A; other than goods of subheading 3004.50.10 and 3004.50.79 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30045021 | - - - Dạng uống (*) | - - - Of a kind taken orally | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30045029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30045030 | - - Chứa vitamin B1; B2; B6 hoặc B12; trừ hàng hóa thuộc mã số 3004.50.10; 3004.50.71 và 3004.50.79 | - - Containing vitamins B1; B2; B6 or B12 ; other than goods of subheadings 3004.50.10; 3004.50.71 and 3004.50.79 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30045040 | - - Chứa vitamin C; trừ hàng hóa thuộc mã số 3004.50.10 và 3004.50.79 | - - Containing vitamins C; other than goods of subheadings 3004.50.10 and 3004.50.79 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30045050 | - - Chứa Vitamin PP; trừ hàng hóa thuộc mã số 3004.50.10 và 3004.50.79 | - - Containing vitamins PP; other than goods of subheadings 3004.50.10 and 3004.50.79 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30045060 | - - Chứa các vitamin khác; trừ hàng hóa thuộc mã số 3004.50.10 và 3004.50.79 | - - Containing other vitamins; other than goods of subheadings 3004.50.10 and 3004.50.79 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30045071 | - - - Chứa vitamin nhóm B-complex (- - Chứa các loại vitamin complex khác:) | - - - Containing B complex vitamins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30045079 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30045090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30045091 | - - - Chứa vitamin A, B hoặc C | - - - Containing vitamin A, B or C | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
30045099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |