Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
3002 | Máu người; máu động vật đã điều chế dùng cho chữa bệnh, phòng bệnh hoặc chẩn đoán bệnh; kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không được cải biến hoặc thu được từ quy trình công nghệ sinh học; vắc xin, độc t | Human blood; animal blood prepared for therapeutic, prophylactic or diagnostic uses; antisera, other blood fractions and immunological products, whether or not... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
300210 | - Kháng huyết thanh và các sản phẩm khác của máu và các chế phẩm miễn dịch cải biến; thu được từ qui trình công nghệ sinh học hoặc qui trình khác: | - Antisera and other blood fractions and modified immunological products; whether or not obtained by means of biotechnological processes: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
300210 | - Kháng huyết thanh và các sản phẩm khác của máu và các chế phẩm miễn dịch, có hoặc không cải biến hoặc thu được từ qui trình công nghệ sinh học: | - Antisera, other blood fractions and immunological products, whether or not modified or obtained by means of biotechnological processes: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30021010 | - - Dung dịch đạm huyết thanh | - - Plasma protein solution | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30021010 | - - Dung dịch đạm huyết thanh | - - Plasma protein solutions | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30021020 | - - Kháng huyết thanh và các chế phẩm miễn dịch cải biến; thu được từ qui trình công nghệ sinh học hoặc qui trình khác | - - Antisera and modified immunological products whether or not obtained by means of biotechnological processes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30021030 | - - Kháng huyết thanh và các chế phẩm miễn dịch, có hoặc không cải biến hoặc thu được từ qui trình công nghệ sinh học | - - Antisera and immunological products, whether or not modified or obtained by means of biotechnological processes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30021040 | - - Bột hemoglobin | - - Haemoglobin powder | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30021090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
30021090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
30021100 | - - Bộ thử chuẩn đoán bệnh sốt rét | - - Malaria diagnostic test kits | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
300212 | - - Kháng huyết thanh và các phần phân đoạn khác của máu: | - - Antisera and other blood fractions: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30021210 | - - - Kháng huyết thanh; dung dịch đạm huyết thanh; bột hemoglobin | - - - Antisera; plasma protein solutions; haemoglobin powder | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30021290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30021300 | - - Các sản phẩm miễn dịch, chưa được pha trộn, chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | - - Immunological products, unmixed, not put up in measured doses or in forms or packings for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30021400 | - - Các sản phẩm miễn dịch, được pha trộn, chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | - - Immunological products, mixed, not put up in measured doses or in forms or packings for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30021500 | - - Các sản phẩm miễn dịch, đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | - - Immunological products, put up in measured doses or in forms or packings for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30021900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
300220 | - Vắc xin cho người: | - Vaccines for human medicine: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30022010 | - - Vắc xin uốn ván | - - Tetanus toxoid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30022020 | - - Vắc xin ho gà, sởi, viêm màng não hoặc bại liệt | - - Pertussis, measles, meningitis or polio vaccines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30022090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
30023000 | - Vắc xin thú y | - Vaccines for veterinary medicine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
300241 | - - Vắc xin cho người: | - - Vaccines for human medicine: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30024110 | - - - Vắc xin uốn ván | - - - Tetanus toxoid | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30024120 | - - - Vắc xin ho gà, sởi, viêm màng não hoặc bại liệt | - - - Pertussis, measles, meningitis or polio vaccines | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30024190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30024200 | - - Vắc xin thú y | - - Vaccines for veterinary medicine | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30024900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
30025100 | - - Các sản phẩm liệu pháp tế bào | - - Cell therapy products | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |