Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
29391100 | - - Cao thuốc phiện; buprenorphine (INN); codeine; dihydrocodeine (INN); ethylmorphine; etorphine (INN); heroin; hydrocodone (INN); hydromorphone (INN); morphine; nicomorphine (INN); oxycodone (INN); oxymorphone (INN); pholcodine (INN); thebacon (INN) và thebaine; các muối của chúng (- Alcaloit từ thuốc phiện và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:) | - - Concentrates of poppy straw; buprenorphine (INN); codeine; dihydrocodeine (INN); ethylmorphine; etorphine (INN); heroin; hydrocodone (INN); hydromorphone (I... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29391110 | - - - Cao thuốc phiện và muối của chúng | - - - Concentrates of poppy straw and salts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29391190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29391900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
293920 | - Alkaloit của cây canh-ki-na và dẫn xuất của chúng; muối của chúng: | - Alkaloids of cinchona and their derivatives; salts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29392010 | - - Quinine và các muối của nó | - - Quinine and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29392090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29392100 | - - Quinin và muối của nó (- Alcaloit của cinchona và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:) | - - Quinine and its salts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29392900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29393000 | - Cafein và các muối của nó | - Caffeine and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29394100 | - - Ephedrine và muối của nó | - - Ephedrine and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29394200 | - - Pseudoephedrine (INN) và muối của nó | - - Pseudoephedrine (INN) and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29394300 | - - Cathine (INN) và muối của nó | - - Cathine (INN) and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29394400 | - - Norephedrine và muối của nó | - - Norephedrine and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29394500 | - - Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate và muối của chúng | - - Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate and their salts | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
293949 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29394900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29394910 | - - - Phenylpropanolamine (PPA) | - - - Phenylpropanolamine (PPA) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29394990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29395100 | - - Fenetylline (INN) và muối của nó | - - Fenetylline (INN) and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29395900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29396100 | - - Ergometrine (INN) và các muối của nó | - - Ergometrine (INN) and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29396200 | - - Ergotamine(INN) và các muối của nó | - - Ergotamine(INN) and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29396300 | - - Axit lysergic và các muối của nó | - - Lysergic acid and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29396900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29397100 | - - Cocaine, ecgonine, levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate; các muối, este và các dẫn xuất khác của chúng | - - Cocaine, ecgonine, levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate; salts, esters and other derivatives thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29397200 | - - Cocaine, ecgonine; các muối, este và các dẫn xuất khác của chúng | - - Cocaine, ecgonine; salts, esters and other derivatives thereof | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29397900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29398000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
293991 | - - Cocaine; ecgonine; levometamfetamine; metamfetamine (INN); metamfetamine racemate; các muối; este và các dẫn xuất khác của chúng: (- Loại khác:) | - - Cocaine; ecgonine; levometamfetamine; metamfetamine (INN); metamfetamine racemate; salts; esters and other derivatives thereof: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |