Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
29391100- - Cao thuốc phiện; buprenorphine (INN); codeine; dihydrocodeine (INN); ethylmorphine; etorphine (INN); heroin; hydrocodone (INN); hydromorphone (INN); morphine; nicomorphine (INN); oxycodone (INN); oxymorphone (INN); pholcodine (INN); thebacon (INN) và thebaine; các muối của chúng (- Alcaloit từ thuốc phiện và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:)- - Concentrates of poppy straw; buprenorphine (INN); codeine; dihydrocodeine (INN); ethylmorphine; etorphine (INN); heroin; hydrocodone (INN); hydromorphone (I...31/12/200330/12/2010
29391110- - - Cao thuốc phiện và muối của chúng- - - Concentrates of poppy straw and salts thereofTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29391190- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29391900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
293920- Alkaloit của cây canh-ki-na và dẫn xuất của chúng; muối của chúng:- Alkaloids of cinchona and their derivatives; salts thereof:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29392010- - Quinine và các muối của nó- - Quinine and its saltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29392090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29392100- - Quinin và muối của nó (- Alcaloit của cinchona và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng:)- - Quinine and its salts31/12/200330/12/2010
29392900- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
29393000- Cafein và các muối của nó- Caffeine and its saltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29394100- - Ephedrine và muối của nó- - Ephedrine and its saltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29394200- - Pseudoephedrine (INN) và muối của nó- - Pseudoephedrine (INN) and its saltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29394300- - Cathine (INN) và muối của nó- - Cathine (INN) and its saltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29394400- - Norephedrine và muối của nó- - Norephedrine and its saltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29394500- - Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate và muối của chúng- - Levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate and their saltsTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
293949- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29394900- - Loại khác- - OtherTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
29394910- - - Phenylpropanolamine (PPA)- - - Phenylpropanolamine (PPA)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29394990- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29395100- - Fenetylline (INN) và muối của nó- - Fenetylline (INN) and its saltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29395900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29396100- -  Ergometrine (INN) và các muối của nó- - Ergometrine (INN) and its saltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29396200- -  Ergotamine(INN) và các muối của nó- - Ergotamine(INN) and its saltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29396300- - Axit lysergic và các muối của nó- - Lysergic acid and its saltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29396900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29397100- - Cocaine, ecgonine, levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate; các muối, este và các dẫn xuất khác của chúng- - Cocaine, ecgonine, levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate; salts, esters and other derivatives thereofTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29397200- - Cocaine, ecgonine; các muối, este và các dẫn xuất khác của chúng- - Cocaine, ecgonine; salts, esters and other derivatives thereofTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
29397900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
29398000- Loại khác - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
293991- - Cocaine; ecgonine; levometamfetamine; metamfetamine (INN); metamfetamine racemate; các muối; este và các dẫn xuất khác của chúng: (- Loại khác:)- - Cocaine; ecgonine; levometamfetamine; metamfetamine (INN); metamfetamine racemate; salts; esters and other derivatives thereof:31/12/200330/12/2010

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ