Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
29322900 | - - Lactones khác | - - Other lactones | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29329100 | - - Isosafrole | - - Isosafrole | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29329200 | - - 1-(1,3-Benzodioxol-5-yl)propan-2-one | - - 1-(1,3-Benzodioxol-5-yl)propan-2-one | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2932930 | - - Piperonal | - - Piperonal | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29329300 | - - Piperonal | - - Piperonal | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29329400 | - - Safrole | - - Safrole | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29329500 | - - Tetrahydrocannabinols (tất cả các đồng phân) | - - Tetrahydrocannabinols (all isomers) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29329600 | - - Carbofuran (ISO) | - - Carbofuran (ISO) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
293299 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29329900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29329910 | - - - Carbofuran | - - - Carbofuran | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29329990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2933 | Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ. | Heterocyclic compounds with nitrogen hetero-atom(s) only. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
293311 | - - Phenazone (antipyrin) và các dẫn xuất của nó: (- Hợp chất có chứa một vòng pyrazole chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc:) | - - Phenazone (antipyrin) and its derivatives: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
293311 | - - Hợp chất có chứa một vòng pyrazole chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc: Phenazon (antipyrin) và các dẫn xuất của nó: | - - Compounds containing an unfused pyrazole ring (whether or not hydrogenated) in the structure: Phenazone (antipyrin) and its derivatives: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29331100 | - - Phenazon (antipyrin) và các dẫn xuất của nó | - - Phenazone (antipyrin) and its derivatives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29331110 | - - - Dipyrone (analgin) | - - - Dipyrone (analgin) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29331110 | - - - Dipyron (analgin) | - - - Dipyrone (analgin) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29331190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29331190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29331900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29332100 | - - Hydantoin và các dẫn xuất của nó | - - Hydantoin and its derivatives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
293329 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
293329 | - - Hợp chất có chứa một vòng imidazole chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc: Loại khác: | - - Compounds containing an unfused imidazole ring (whether or not hydrogenated) in the structure: Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29332900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29332910 | - - - Cimetiđin | - - - Cimetidine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29332910 | - - - Cimetiđin | - - - Cimetidine | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29332990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29332990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29333100 | - - Piridin và muối của nó | - - Pyridine and its salts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |