Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
29314910 | - - - N-(phosphonomethyl) glycine | - - - N-(phosphonomethyl) glycine | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29314920 | - - - Muối của N-(phosphonomethyl) glycine | - - - Salts of N-(phosphonomethyl) glycine | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29314990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29315100 | - - Methylphosphonic dichloride | - - Methylphosphonic dichloride | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29315200 | - - Propylphosphonic dichloride | - - Propylphosphonic dichloride | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29315300 | - - O-(3-chloropropyl) O-[4-nitro-3-(trifluoromethyl)phenyl] methylphosphonothionate | - - O-(3-chloropropyl) O-[4-nitro-3-(trifluoromethyl)phenyl] methylphosphonothionate | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29315400 | - - Trichlorfon (ISO) | - - Trichlorfon (ISO) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
293159 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29315910 | - - - Ethephon | - - - Ethephon | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29315990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
293190 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29319020 | - - N-glycine (phosphonomethyl) và muối của chúng | - - N-(phosphonomethyl) glycine and salts thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29319021 | - - - N-(phosphonomethyl) glycine | - - - N-(phosphonomethyl) glycine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29319022 | - - - Muối của N-(phosphonomethyl) glycine | - - - Salts of N-(phosphonomethyl) glycine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29319030 | - - Ethephone | - - Ethephone | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29319041 | - - - Dạng lỏng | - - - In liquid form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29319049 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29319050 | - - Dimethyltin dichloride | - - Dimethyltin dichloride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29319090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2932 | Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố oxy. | Heterocyclic compounds with oxygen hetero-atom(s) only. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29321100 | - - Tetrahydrofuran | - - Tetrahydrofuran | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29321200 | - - 2-Furaldehyde (furfuraldehyde) | - - 2-Furaldehyde (furfuraldehyde) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29321300 | - - Furfuryl alcohol và tetrahydrofurfuryl alcohol | - - Furfuryl alcohol and tetrahydrofurfuryl alcohol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29321400 | - - Sucralose | - - Sucralose | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29321900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
293220 | - Lactones: | - Lactones: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29322000 | - Lactones | - Lactones | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29322010 | - - Coumarin N-(1,2-Benzopyrone) methylcoumarins và ethyl- coumarin | - - Coumarin N-(1,2-Benzopyrone) methylcoumarins and ethyl- coumarin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29322090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29322100 | - - Cumarin; metylcumarins và etylcumarins (- Lactones:) | - - Coumarin; methylcoumarins and ethylcoumarins | 31/12/2003 | 30/12/2010 |