Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
29043400 | - - Kali perfluorooctane sulphonate | - - Potassium perfluorooctane sulphonate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29043500 | - - Muối khác của perfluorooctane sulphonic axit | - - Other salts of perfluorooctane sulphonic acid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29043600 | - - Perfluorooctane sulphonyl fluoride | - - Perfluorooctane sulphonyl fluoride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29049000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29049000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
29049100 | - - Trichloronitromethane (chloropicrin) | - - Trichloronitromethane (chloropicrin) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29049900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2905 | Rượu mạch hở và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng. | Acyclic alcohols and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29051100 | - - Metanol (rượu metylic) | - - Methanol (methyl alcohol) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29051200 | - - Propan-1-ol (rượu propylic) và propan-2-ol (rượu isopropylic) | - - Propan-1-ol (propyl alcohol) and propan-2-ol (isopropyl alcohol) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29051300 | - - Butan-1-ol (rượu n-butylic) | - - Butan-1-ol (n-butyl alcohol) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29051400 | - - Butanol khác | - - Other butanols | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29051500 | - - Pentanol (rượu amyl) và đồng phân của nó | - - Pentanol (amyl alcohol) and isomers thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29051600 | - - Octanol (rượu octylic) và đồng phân của nó | - - Octanol (octyl alcohol) and isomers thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29051700 | - - Dodecan-1-ol (lauryl alcohol), hexadecan-1-ol (cetyl alcohol) và octadecan-1-ol (stearyl alcohol) | - - Dodecan-1-ol (lauryl alcohol), hexadecan-1-ol (cetyl alcohol) and octadecan-1-ol (stearyl alcohol) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
290519 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29051900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29051910 | - - - Triacontanol | - - - Triacontanol | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29051990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29052200 | - - Rượu tecpen mạch hở | - - Acyclic terpene alcohols | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29052900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29053100 | - - Etylen glycol (ethanediol) | - - Ethylene glycol (ethanediol) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29053200 | - - Propylen glycol (propan-1,2-diol) | - - Propylene glycol (propane-1,2-diol) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29053900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29054100 | - - 2-Ethyl-2-(hydroxymethyl) propane-1,3-diol (trimethylolpropane) | - - 2-Ethyl-2-(hydroxymethyl) propane-1,3-diol (trimethylolpropane) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29054200 | - - Pentaerythritol | - - Pentaerythritol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29054300 | - - Mannitol | - - Mannitol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29054400 | - - D-glucitol (sorbitol) | - - D-glucitol (sorbitol) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29054500 | - - Glyxerin | - - Glycerol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29054900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |