Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
29055100 | - - Ethchlorvynol (INN) | - - Ethchlorvynol (INN) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29055900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
2906 | Rượu mạch vòng và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng. | Cyclic alcohols and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
29061100 | - - Menthol | - - Menthol | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29061200 | - - Cyclohexanol, methylcyclohexanols và dimethylcyclohexanols | - - Cyclohexanol, methylcyclohexanols and dimethylcyclohexanols | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29061300 | - - Sterols và inositols | - - Sterols and inositols | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29061400 | - - Terpineols | - - Terpineols | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
29061900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29062100 | - - Rượu benzyl | - - Benzyl alcohol | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29062900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
2907 | Phenols; rượu-phenol. | Phenols; phenol-alcohols. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
29071100 | - - Phenol (hydroxybenzene) và muối của nó | - - Phenol (hydroxybenzene) and its salts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29071200 | - - Cresols và muối của chúng | - - Cresols and their salts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29071300 | - - Octylphenol, nonylphenol và các đồng phân của chúng; muối của chúng | - - Octylphenol, nonylphenol and their isomers; salts thereof | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29071400 | - - Xylenols và muối của chúng | - - Xylenols and their salts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
29071500 | - - Naphthols và các muối của chúng | - - Naphthols and their salts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29071900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29072100 | - - Resorcinol và muối của nó | - - Resorcinol and its salts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29072200 | - - Hydroquinone (quinol) và các muối của nó | - - Hydroquinone (quinol) and its salts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29072300 | - - 4,4’-Isopropylidenediphenol (bisphenol A, diphenylolpropane) và muối của nó | - - 4,4’-Isopropylidenediphenol (bisphenol A, diphenylolpropane) and its salts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
290729 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
2907290 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
29072910 | - - - Rượu-phenol | - - - Phenol-alcohols | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29072990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
2908 | Dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của phenols hoặc của rượu-phenol. | Halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives of phenols or phenol-alcohols. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
29081000 | - Dẫn xuất chỉ được halogen hóa; muối của chúng | - Derivatives containing only halogen substituents and their salts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
29081100 | - - Pentachlorophenol (ISO) | - - Pentachlorophenol (ISO) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29081900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
29082000 | - Dẫn xuất chỉ được sulfo hóa; muối và este của chúng | - Derivatives containing only sulpho groups; their salts and esters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
29089000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |