Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
29036100 | - - Metyl bromua (bromometan) | - - Methyl bromide (bromomethane) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29036200 | - - Etylen dibromua (ISO) (1,2- dibromoetan) | - - Ethylene dibromide (ISO) (1,2-dibromoethane) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29036900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29037100 | - - Clorodiflorometan | - - Chlorodifluoromethane | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29037200 | - - Dichlorotrifluoroethanes | - - Dichlorotrifluoroethanes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29037300 | - - Dichlorofluoroethanes | - - Dichlorofluoroethanes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29037400 | - - Chlorodifluoroethanes | - - Chlorodifluoroethanes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29037500 | - - Dichloropentafluoropropanes | - - Dichloropentafluoropropanes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29037600 | - - Bromochlorodifluoromethane, bromotrifluoromethane và dibromotetrafluoroethanes | - - Bromochlorodifluoromethane, bromotrifluoromethane and dibromotetrafluoroethanes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29037700 | - - Loại khác, perhalogen hóa chỉ với flo và clo | - - Other, perhalogenated only with fluorine and chlorine | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29037800 | - - Các dẫn xuất perhalogen hóa khác | - - Other perhalogenated derivatives | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29037900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29038100 | - - 1,2,3,4,5,6-Hexachlorocyclohexane (HCH (ISO)), kể cả lindane (ISO, INN) | - - 1,2,3,4,5,6-Hexachlorocyclohexane (HCH (ISO)), including lindane (ISO, INN) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29038200 | - - Aldrin (ISO), chlordane (ISO) và heptachlor (ISO) | - - Aldrin (ISO), chlordane (ISO) and heptachlor (ISO) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29038300 | - - Mirex (ISO) | - - Mirex (ISO) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29038900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29039100 | - - Chlorobenzene, o-dichlorobenzene và p-dichlorobenzene | - - Chlorobenzene, o-dichlorobenzene and p-dichlorobenzene | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29039200 | - - Hexachlorobenzene (ISO) và DDT (ISO) (clofenotane (INN),1,1,1-trichloro-2,2-bis(p-chlorophenyl)ethane) | - - Hexachlorobenzene (ISO) and DDT (ISO) (clofenotane (INN),1,1,1-trichloro-2,2-bis(p-chlorophenyl)ethane) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29039300 | - - Pentachlorobenzene (ISO) | - - Pentachlorobenzene (ISO) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29039400 | - - Hexabromobiphenyls | - - Hexabromobiphenyls | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29039900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2904 | Dẫn xuất sulphonat hoá, nitro hoá hoặc nitroso hoá của hydrocarbon, đã hoặc chưa halogen hóa. | Sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives of hydrocarbons, whether or not halogenated. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29041000 | - Các dẫn xuất chỉ chứa các nhóm sulpho, muối và etyl este của chúng | - Derivatives containing only sulpho groups, their salts and ethyl esters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
290420 | - Các dẫn xuất chỉ chứa các nhóm nitro hoặc chỉ chứa các nhóm nitroso: | - Derivatives containing only nitro or only nitroso groups: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29042000 | - Dẫn xuất chỉ chứa nhóm nitro hoặc nhóm nitroso | - Derivatives containing only nitro or only nitroso groups | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29042010 | - - Trinitrotoluen | - - Trinitrotoluene | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29042090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29043100 | - - Perfluorooctane sulphonic axit | - - Perfluorooctane sulphonic acid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29043200 | - - Ammonium perfluorooctane sulphonate | - - Ammonium perfluorooctane sulphonate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29043300 | - - Lithium perfluorooctane sulphonate | - - Lithium perfluorooctane sulphonate | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |