Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
29033910 | - - - Bromometan (metyl bromua) | - - - Bromomethane (methyl bromide) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29033990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
29034100 | - - Triflorometan (HFC-23) | - - Trifluoromethane (HFC-23) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29034200 | - - Diflorometan (HFC-32) | - - Difluoromethane (HFC-32) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29034300 | - - Florometan (HFC-41), 1,2-difloroetan (HFC-152) và 1,1-difloroetan (HFC-152a) | - - Fluoromethane (HFC-41), 1,2-difluoroethane (HFC-152) and 1,1-difluoroethane (HFC-152a) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29034400 | - - Pentafloroetan (HFC-125), 1,1,1-trifloroetan (HFC-143a) và 1,1,2-trifloroetan (HFC-143) | - - Pentafluoroethane (HFC-125), 1,1,1-trifluoroethane (HFC-143a) and 1,1,2-trifluoroethane (HFC-143) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
290345 | - - Các dẫn xuất khác đã halogen hóa hoàn toàn chỉ với flo và clo: | - - Other derivatives perhalogenated only with fluorine and chlorine: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034500 | - - 1,1,1,2-Tetrafloroetan (HFC-134a) và 1,1,2,2-tetrafloroetan (HFC-134) | - - 1,1,1,2-Tetrafluoroethane (HFC-134a) and 1,1,2,2-tetrafluoroethane (HFC-134) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29034510 | - - - Chlorotrifluorometane | - - - Chlorotrifluoromethane | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034521 | - - - - Pentachlorofluoroetane (- - - Dẫn xuất của etan :) | - - - - Pentachlorofluoroethane | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034522 | - - - - Tetrachlorodifluoroetane | - - - - Tetrachlorodifluoroethane | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034531 | - - - - Heptachlorofluropropanes (- - - Dẫn xuất của propan:) | - - - - Heptachlorofluoropropanes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034532 | - - - - Hexachlorodifluoropropanes | - - - - Hexachlorodifluoropropanes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034533 | - - - - Pentachlorotrifluoropropanes | - - - - Pentachlorotrifluoropropanes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034534 | - - - - Tetrachlorotetrafluoropropanes | - - - - Tetrachlorotetrafluoropropanes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034535 | - - - - Trichloropentafluoropropanes | - - - - Trichloropentafluoropropanes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034536 | - - - - Dichlorohexafluoropropanes | - - - - Dichlorohexafluoropropanes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034537 | - - - - Chloroheptafluoropropanes | - - - - Chloroheptafluoropropanes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034590 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034600 | - - 1,1,1,2,3,3,3-Heptafloropropan (HFC-227ea), 1,1,1,2,2,3-hexafloropropan (HFC-236cb), 1,1,1,2,3,3-hexafloropropan (HFC-236ea) và 1,1,1,3,3,3-hexafloropropan (HFC-236fa) | - - 1,1,1,2,3,3,3-Heptafluoropropane (HFC-227ea), 1,1,1,2,2,3-hexafluoropropane (HFC-236cb), 1,1,1,2,3,3-hexafluoropropane (HFC-236ea) and 1,1,1,3,3,3-hexafluor... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29034700 | - - 1,1,1,3,3-Pentafloropropan (HFC-245fa) và 1,1,2,2,3-pentafloropropan (HFC-245ca) | - - 1,1,1,3,3-Pentafluoropropane (HFC-245fa) and 1,1,2,2,3-pentafluoropropane (HFC-245ca) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29034800 | - - 1,1,1,3,3-Pentaflorobutan (HFC-365mfc) và 1,1,1,2,2,3,4,5,5,5-decafloropentan (HFC-43-10mee) | - - 1,1,1,3,3-Pentafluorobutane (HFC-365mfc) and 1,1,1,2,2,3,4,5,5,5-decafluoropentane (HFC-43-10mee) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
290349 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
29034910 | - - - Dẫn xuất của metan; etan hay propan; đã được halogen hóa chỉ với flo và clo | - - - Derivatives of methane; ethane or propane; halogenated only with fluorine and chlorine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034920 | - - - Dẫn xuất của metan; etan hay propan; đã được halogen hóa chỉ với flo hoặc brom | - - - Derivatives of methane; ethane or propane; halogenated only with fluorine and bromine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29034990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29035100 | - - 2,3,3,3-Tetrafloropropen (HFO-1234yf), 1,3,3,3-tetrafloropropen (HFO-1234ze) và (Z)-1,1,1,4,4,4-hexafloro-2-buten (HFO-1336mzz) | - - 2,3,3,3-Tetrafluoropropene (HFO-1234yf), 1,3,3,3-tetrafluoropropene (HFO-1234ze) and (Z)-1,1,1,4,4,4-hexafluoro-2-butene (HFO-1336mzz) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
2903590 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
29035900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |