Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
2402 | Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá. | Cigars, cheroots, cigarillos and cigarettes, of tobacco or of tobacco substitutes. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
24021000 | - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá | - Cigars, cheroots and cigarillos, containing tobacco | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
240220 | - Thuốc lá điếu có chứa lá thuốc lá: | - Cigarettes containing tobacco: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24022010 | - - Thuốc lá Bi-đi (Beedies) | - - Beedies | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24022010 | - - Thuốc lá Bi-đi (Beedies) | - - Beedies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24022020 | - - Thuốc lá điếu, có chứa thành phần từ đinh hương | - - Clove cigarettes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24022090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24022090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
240290 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24029010 | - - Xì gà; xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ; làm từ chất thay thế lá thuốc lá | - - Cigars; cheroots and cigarillos of tobacco substitutes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24029010 | - - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ làm từ chất thay thế lá thuốc lá | - - Cigars, cheroots and cigarillos of tobacco substitutes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24029020 | - - Thuốc lá điếu làm từ chất thay thế lá thuốc lá | - - Cigarettes of tobacco substitutes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24029020 | - - Thuốc lá điếu làm từ chất thay thế lá thuốc lá | - - Cigarettes of tobacco substitutes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
2403 | Lá thuốc lá đã chế biến và các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến khác; thuốc lá "thuần nhất" hoặc thuốc lá "hoàn nguyên"; chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá. | Other manufactured tobacco and manufactured tobacco substitutes; “homogenised” or “reconstituted” tobacco; tobacco extracts and essences. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
240310 | - Thuốc lá lá để hút; có hoặc không chứa chất thay thế thuốc lá lá với tỷ lệ bất kỳ: | - Smoking tobacco; whether or not containing tobacco substitutes in any proportion: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24031011 | - - - Thuốc lá lá đã được phối trộn (- - Đã được đóng gói để bán lẻ:) | - - - Blended tobacco | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24031019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24031021 | - - - Thuốc lá lá đã được phối trộn (- - Thuốc lá lá đã chế biến khác để sản xuất thuốc lá điếu:) | - - - Blended tobacco | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24031029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24031090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24031100 | - - Lá thuốc lá để hút, có hoặc không chứa chất thay thế lá thuốc lá với tỷ lệ bất kỳ: Thuốc lá sử dụng tẩu nước đã được chi tiết ở Chú giải phân nhóm 1 của Chương này | - - Smoking tobacco, whether or not containing tobacco substitutes in any proportion: Water pipe tobacco specified in Subheading Note 1 to this Chapter | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
240319 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24031911 | - - - - Ang Hoon (SEN) | - - - - Ang Hoon | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24031919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24031920 | - - - Lá thuốc lá đã chế biến khác để sản xuất thuốc lá điếu | - - - Other manufactured tobacco for the manufacture of cigarettes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24031990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24031991 | - - - - Ang Hoon (SEN) | - - - - Ang Hoon | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24031999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
240391 | - - Thuốc lá "thuần nhất" hoặc "hoàn nguyên" (thuốc lá tấm): | - - “Homogenised’’ or “reconstituted” tobacco: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24039100 | - - Thuốc lá thuần nhất hoặc hoàn nguyên (- Loại khác:) | - - Homogenised or reconstituted tobacco | 31/12/2003 | 30/12/2010 |