Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
23099019 | - - - Thức ăn hoàn chỉnh: Loại khác | - - - Complete feed: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23099020 | - - Chất tổng hợp; chất bổ trợ; chất phụ gia thức ăn | - - Premixes; feed supplements and feed additives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23099020 | - - Chất tổng hợp, chất bổ sung thức ăn hoặc thêm vào thức ăn | - - Premixes, feed supplements or feed additives | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23099030 | - - Loại khác; có chứa thịt | - - Other; containing meat | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23099030 | - - Loại khác, có chứa thịt | - - Other, containing meat | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23099090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23099090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24 | Chương 24:Thuốc lá và nguyên liệu thay thế thuốc lá lá đã chế biến | Chapter 24:Tobacco and manufactured tobacco substitutes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24 | Chương 24: Thuốc lá và nguyên liệu thay thế thuốc lá lá đã chế biến | Chapter 24: Tobacco and manufactured tobacco substitutes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
2401 | Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá. | Unmanufactured tobacco; tobacco refuse. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
240110 | - Lá thuốc lá chưa tước cọng: | - Tobacco, not stemmed/stripped: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24011010 | - - Loại Virginia; đã sấy bằng không khí nóng | - - Virginia type; flue-cured | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24011010 | - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng | - - Virginia type, flue-cured | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24011020 | - - Loại Virginia; chưa sấy bằng không khí nóng | - - Virginia type; not flue cured | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24011020 | - - Loại Virginia, chưa sấy bằng không khí nóng | - - Virginia type, other than flue-cured | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24011030 | - - Loại khác; đã sấy bằng không khí nóng | - - Other; flue-cured | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24011040 | - - Loại Burley | - - Burley type | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
24011050 | - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue- cured) | - - Other, flue-cured | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
24011090 | - - Loại khác; chưa sấy bằng không khí nóng | - - Other; not flue cured | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
24011090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
240120 | - Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ: | - Tobacco, partly or wholly stemmed/stripped: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
24012010 | - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng | - - Virginia type, flue-cured | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
24012020 | - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng | - - Virginia type, other than flue-cured | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
24012030 | - - Loại Oriental | - - Oriental type | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
24012040 | - - Loại Burley | - - Burley type | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
24012050 | - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng | - - Other, flue-cured | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
24012090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
240130 | - Phế liệu lá thuốc lá: | - Tobacco refuse: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
24013010 | - - Cọng thuốc lá | - - Tobacco stems | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
24013090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |