Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
23065000 | - Từ dừa hoặc cùi dừa | - Of coconut or copra | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23065000 | - Từ dừa hoặc cùi dừa | - Of coconut or copra | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
230660 | - Từ hạt hoặc nhân hạt cọ: | - Of palm nuts or kernels: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
23066000 | - Từ hạt và nhân hạt cọ | - Of palm nuts or kernels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23066000 | - Từ hạt hoặc nhân hạt cọ | - Of palm nuts or kernels | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23067000 | - Từ mầm ngô | - Of maize (corn) germ | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
230690 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
23069010 | - - Bột hạt rum | - - Of safflower seed meal | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23069010 | - - Từ mầm ngô | - - Of maize (corn) germ | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23069090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23069090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23070000 | Bã rượu vang; cặn rượu | Wine lees; argol. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23070000 | Bã rượu vang; cặn rượu. | Wine lees; argol. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23080000 | Nguyên liệu thực vật và phế thải thực vật; phế liệu thực vật và sản phẩm phụ từ thực vật; ở dạng bột viên hoặc không ở dạng bột viên; loại dùng trong chăn nuôi động vật; chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Vegetable materials and vegetable waste; vegetable residues and by-products; whether or not in the form of pellets; of a kind used in animal feeding; not elsewh... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23080000 | Nguyên liệu thực vật và phế liệu thực vật, phế liệu và sản phẩm phụ từ thực vật, ở dạng bột viên hoặc không ở dạng bột viên, loại dùng trong chăn nuôi động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. | Vegetable materials and vegetable waste, vegetable residues and by-products, whether or not in the form of pellets, of a kind used in animal feeding, not... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
2309 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật. | Preparations of a kind used in animal feeding. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
230910 | - Thức ăn cho chó hoặc mèo, đã đóng gói để bán lẻ: | - Dog or cat food, put up for retail sale: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
23091010 | - - Chứa thịt | - - Containing meat | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23091010 | - - Chứa thịt | - - Containing meat | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23091090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23091090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
230990 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
23099011 | - - - Cho gia cầm (- - Thức ăn hoàn chỉnh:) | - - - For poultry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23099011 | - - - Thức ăn hoàn chỉnh: Loại dùng cho gia cầm | - - - Complete feed: Of a kind suitable for poultry | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23099012 | - - - Cho lợn | - - - For swine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23099012 | - - -Thức ăn hoàn chỉnh: Loại dùng cho lợn | - - - Complete feed: Of a kind suitable for swine | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23099013 | - - - Cho tôm | - - - Prawn feed | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
23099013 | - - - Thức ăn hoàn chỉnh: Loại dùng cho tôm | - - - Complete feed: Of a kind suitable for prawns | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23099014 | - - - Thức ăn hoàn chỉnh: Loại dùng cho động vật linh trưởng | - - - Complete feed: Of a kind suitable for primates | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
23099019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |