230990 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 23: Phế liệu và phế thải từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến → Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật. . Mã này được chia tiếp thành 8 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
23099011 | - - - Thức ăn hoàn chỉnh: Loại dùng cho gia cầm | — |
23099012 | - - -Thức ăn hoàn chỉnh: Loại dùng cho lợn | — |
23099013 | - - - Thức ăn hoàn chỉnh: Loại dùng cho tôm | — |
23099014 | - - - Thức ăn hoàn chỉnh: Loại dùng cho động vật linh trưởng | — |
23099019 | - - - Thức ăn hoàn chỉnh: Loại khác | — |
23099020 | - - Chất tổng hợp, chất bổ sung thức ăn hoặc thêm vào thức ăn | — |
23099030 | - - Loại khác, có chứa thịt | — |
23099090 | - - Loại khác | — |