1056691 Bảo hiểm xã hội cơ sở Giồng Riềng
1056691 là mã của Bảo hiểm xã hội cơ sở Giồng Riềng trong danh mục cơ quan tài chính .
Bảo hiểm xã hội cơ sở Giồng Riềng do Bộ Tài chính quản lý.
Thông tin của mã 1056691
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Căn cứ | 2286/QĐ-BTC |
| Cơ quan chủ quản | Bộ Tài chính |
| Ngày thành lập | 05/06/2027 |
| Cấp đơn vị | 3 |
| Loại đơn vị dự toán | Đơn vị dự toán cho các cấp |
| Loại hình đơn vị | Ban quản lý dự án đầu tư |
| Mã cơ quan cấp trên | 1057815 |
| Đơn vị cấp trên | Bảo hiểm xã hội tỉnh An Giang |
| Đơn vị quản lý trực tiếp | Bảo hiểm xã hội tỉnh An Giang |
| Mã địa bàn | 30904 |
| Địa bàn | Xã Giồng Riềng |
| Địa chỉ | Đường Mai Hồng Hạnh, ấp Nội ô |
| Mã chương | 018 |
| Cơ quan thành lập | Bộ Tài chính |
Dùng mã cơ quan tài chính ở đâu
- Mã cơ quan tài chính dùng trong hệ thống quản lý ngân sách để xác định cơ quan giao dự toán và thẩm định quyết toán cho đơn vị sử dụng ngân sách.
- Mỗi đơn vị sử dụng ngân sách gắn với đúng một cơ quan tài chính theo cấp ngân sách của mình: trung ương, tỉnh, huyện hay xã.
Mã khác cùng địa bàn (Xã Giồng Riềng)
Mã khác cùng đơn vị quản lý (Bảo hiểm xã hội tỉnh An Giang)
- 1056538 — Bảo hiểm Xã hội cơ sở Phú Tân
- 1056541 — Bảo hiểm xã hội cơ sở An Châu
- 1056542 — Bảo hiểm Xã hội Cơ sở An Phú
- 1056543 — Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Châu
- 1056544 — Bảo hiểm xã hội cơ sở Tri Tôn
- 1056690 — Bảo hiểm xã hội cơ sở Châu Thành
- 1057066 — Bảo hiểm xã hội cơ sở Châu Đốc
- 1057067 — Bảo hiểm xã hội cơ sở Long Xuyên
- 1057068 — Bảo hiểm xã hội cơ sở Thoại Sơn
- 1057069 — Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tịnh Biên
Các mã cùng nhánh
- 1000111 — Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Chơn Thành
- 1000144 — Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Bù Đốp
- 1000651 — Sở Tài Chính Quảng Ngãi
- 1000742 — Bộ Tài chính
- 1000782 — Phòng Tài chính - Kế hoạch
- 1001183 — Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố Hưng Yên
- 1001220 — Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố
- 1001326 — Phòng Tài chính Kế hoạch Thành phố Vinh
- 1001354 — Phòng Tài chính Huyện Điện Biên Đông
- 1001366 — Phòng Tài chính - KH Huyện Chưprông
- 1001367 — Phòng tài chính kế hoạch huyện Chưprông
- 1001440 — Phòng tài chính lập thạch
