1056425 Tp. Rạch Giá - Đội Thuế liên huyện thành phố Rạch Giá - Kiên Hải
1056425 là mã của Tp. Rạch Giá - Đội Thuế liên huyện thành phố Rạch Giá - Kiên Hải trong danh mục cơ quan tài chính .
Tp. Rạch Giá - Đội Thuế liên huyện thành phố Rạch Giá - Kiên Hải do Bộ Tài chính quản lý.
Thông tin của mã 1056425
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Căn cứ | 315 TC/QĐ-TCCB |
| Cơ quan chủ quản | Bộ Tài chính |
| Ngày thành lập | 20/08/1990 |
| Cấp đơn vị | 4 |
| Loại đơn vị dự toán | Đơn vị dự toán cho các cấp |
| Loại hình đơn vị | Đơn vị quản lý hành chính |
| Mã cơ quan cấp trên | 1056419 |
| Đơn vị cấp trên | Thuế Tỉnh An Giang 01 |
| Đơn vị quản lý trực tiếp | Thuế Tỉnh An Giang 01 |
| Mã địa bàn | 30742 |
| Địa bàn | Phường Rạch Giá |
| Địa chỉ | Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang |
| Mã chương | 018 |
| Cơ quan thành lập | Bộ Tài chính |
Dùng mã cơ quan tài chính ở đâu
- Mã cơ quan tài chính dùng trong hệ thống quản lý ngân sách để xác định cơ quan giao dự toán và thẩm định quyết toán cho đơn vị sử dụng ngân sách.
- Mỗi đơn vị sử dụng ngân sách gắn với đúng một cơ quan tài chính theo cấp ngân sách của mình: trung ương, tỉnh, huyện hay xã.
Mã khác cùng địa bàn (Phường Rạch Giá)
- 1039586 — Sở Tài chính An Giang
- 1056322 — Kho bạc Nhà nước Kiên Giang - Cấp 3
- 1056323 — Kho bạc Nhà nước Kiên Giang
- 1056419 — Thuế Tỉnh An Giang 01
- 1056424 — Tỉnh Kiên Giang - VP Chi cục Thuế khu vực XX
- 1057815 — Bảo hiểm xã hội tỉnh An Giang
- 1058734 — Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang
- 1134810 — Thuế tỉnh An Giang
- 1160659 — Thống kê tỉnh An Giang
Các mã cùng nhánh
- 1000111 — Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Chơn Thành
- 1000144 — Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Bù Đốp
- 1000651 — Sở Tài Chính Quảng Ngãi
- 1000742 — Bộ Tài chính
- 1000782 — Phòng Tài chính - Kế hoạch
- 1001183 — Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố Hưng Yên
- 1001220 — Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố
- 1001326 — Phòng Tài chính Kế hoạch Thành phố Vinh
- 1001354 — Phòng Tài chính Huyện Điện Biên Đông
- 1001366 — Phòng Tài chính - KH Huyện Chưprông
- 1001367 — Phòng tài chính kế hoạch huyện Chưprông
- 1001440 — Phòng tài chính lập thạch
