Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
1102013634 CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TPV LONG AN 29/09/202202021
1102013835 CôNG TY TNHH MAY MặC HY VINA 16/11/2022302021
1102014204 CôNG TY Cổ PHầN NHựA ATLANTIS 25/09/202242021
1102015328 CôNG TY TNHH CONCEPT CREATOR FASHION VIệT NAM 07/11/202224.52021
1102015568 CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BAO Bì THụY PHONG 18/10/202213.52021
1102015913 CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU H&M 30/09/202202021
1102016201 CôNG TY TNHH CHAOJUN PRECISION VIệT NAM. 15/09/202202021
1102016233 CôNG TY TNHH THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU HOá CHấT INNOCHEM 01/11/202202021
1102016272 CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ PHế LIệU KIM HạNH 08/11/202202021
1102016385 CôNG TY TNHH SHINING GOLF (VN) 17/10/202202021
1102016434 CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MAY MặC BO HUA VIệT NAM 04/10/202202021
1102016441 CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA LONG SHENG 28/11/202202021
1102016709 CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MAY THêU ZHONG YING VIệT NAM 30/10/2022202021
1102017357 CôNG TY TNHH NHựA SONG MộC 03/11/202202021
1102017484 CôNG TY TNHH MIGUNLIFE KOREA VINA 24/10/202202021
1102017558 CôNG TY TNHH THêU Y&M 02/11/2022302021
1102018079 CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH THựC PHẩM CHAY HươNG Vị 27/10/202202021
1102018375 CôNG TY TNHH CHEZ MAISON VIệT NAM 03/11/202202021
1102018671 CôNG TY TNHH DệT MAY CôNG NGHệ ĐỉNH LươNG VIệT NAM 02/12/202212.52021
1102019971 CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LIêN Vì VIệT NAM 16/11/20223.32021
1102020141 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HH68 01/12/2022102021
11022000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
11029010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
11029020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
11029090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202111.22021
11031100 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
11031300 Theo DM HH XNK VN 18/11/20217.52021
11031910 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
11031920 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
11031990 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ