Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
87035081 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035082 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035083 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035084 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035085 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035086 Theo DM HH XNK VN 62.4
87035087 Theo DM HH XNK VN 62.4
87035091 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035092 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035093 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035094 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035095 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035096 Theo DM HH XNK VN 62.4
87035097 Theo DM HH XNK VN 62.4
87036031 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036032 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036033 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036034 Theo DM HH XNK VN 12.2
87036035 Theo DM HH XNK VN 12.2
8703603610 Theo DM HH XNK VN 12.2
8703603690 Theo DM HH XNK VN 12
87036041 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036042 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036043 Theo DM HH XNK VN 12.2
87036044 Theo DM HH XNK VN 12.2
87036045 Theo DM HH XNK VN 12.2
87036046 Theo DM HH XNK VN 12.2
87036047 Theo DM HH XNK VN 12
87036051 Theo DM HH XNK VN 63.8
87036052 Theo DM HH XNK VN 63.8

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ