Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
85439010 Theo DM HH XNK VN 02021
85439020 Theo DM HH XNK VN 02021
85439030 Theo DM HH XNK VN 02021
85439040 Theo DM HH XNK VN 02021
85439090 Theo DM HH XNK VN 02021
85441120 Theo DM HH XNK VN 00
85441130 Theo DM HH XNK VN 00
85441140 Theo DM HH XNK VN 00
85441190 Theo DM HH XNK VN 00
85441900 Theo DM HH XNK VN 00
85442011 Theo DM HH XNK VN 00
85444911 Theo DM HH XNK VN 02021
85444913 Theo DM HH XNK VN 02021
85444919 Theo DM HH XNK VN 02021
85444921 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85444922 Theo DM HH XNK VN 102021
85444923 Theo DM HH XNK VN 102021
85444924 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85444929 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85444931 Theo DM HH XNK VN 02021
85444932 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85444939 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85444941 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85444942 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85444949 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85471000 Theo DM HH XNK VN 02021
85472000 Theo DM HH XNK VN 02021
85479010 Theo DM HH XNK VN 02021
85479090 Theo DM HH XNK VN 02021
85481013 Theo DM HH XNK VN 13.32021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ