Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
85392130 Theo DM HH XNK VN 00
85392140 Theo DM HH XNK VN 00
85392190 Theo DM HH XNK VN 00
85392220 Theo DM HH XNK VN 00
85392231 Theo DM HH XNK VN 00
85392920 Theo DM HH XNK VN 18.72021
85392930 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85392941 Theo DM HH XNK VN 02021
85392949 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85392950 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85392960 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85392990 Theo DM HH XNK VN 4.62021
85393110 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85393120 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85393130 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85393190 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85393910 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85393930 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85393990 Theo DM HH XNK VN 5.32021
85394100 Theo DM HH XNK VN 02021
85394900 Theo DM HH XNK VN 02021
85395000 Theo DM HH XNK VN 02021
85399010 Theo DM HH XNK VN 3.32021
85399020 Theo DM HH XNK VN 11.22021
85399090 Theo DM HH XNK VN 02021
85401100 Theo DM HH XNK VN 3.32021
85401200 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85402000 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85404010 Theo DM HH XNK VN 02021
85404090 Theo DM HH XNK VN 02021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ