Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
85361011 Theo DM HH XNK VN 00
85361012 Theo DM HH XNK VN 00
85361013 Theo DM HH XNK VN 00
85361019 Theo DM HH XNK VN 00
85361091 Theo DM HH XNK VN 00
85361092 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85361093 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85361099 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85362011 Theo DM HH XNK VN 102021
85362012 Theo DM HH XNK VN 102021
85362013 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85362019 Theo DM HH XNK VN 3.32021
85362020 Theo DM HH XNK VN 13.32021
85362091 Theo DM HH XNK VN 102021
85362099 Theo DM HH XNK VN 102021
85363020 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85363090 Theo DM HH XNK VN 102021
85364110 Theo DM HH XNK VN 1.52021
85364120 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85364130 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85364140 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85364191 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85364199 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85364910 Theo DM HH XNK VN 1.52021
85364990 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85365020 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85365032 Theo DM HH XNK VN 102021
85365033 Theo DM HH XNK VN 102021
85365039 Theo DM HH XNK VN 102021
85365040 Theo DM HH XNK VN 102021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ