Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
85299051 Theo DM HH XNK VN 02021
85299052 Theo DM HH XNK VN 02021
85299053 Theo DM HH XNK VN 02021
85299054 Theo DM HH XNK VN 02021
85299055 Theo DM HH XNK VN 02021
85299059 Theo DM HH XNK VN 02021
85299091 Theo DM HH XNK VN 02021
85299094 Theo DM HH XNK VN 02021
85299099 Theo DM HH XNK VN 02021
85301000 Theo DM HH XNK VN 02021
85308000 Theo DM HH XNK VN 02021
85309000 Theo DM HH XNK VN 02021
85311010 Theo DM HH XNK VN 02021
85311020 Theo DM HH XNK VN 02021
85311030 Theo DM HH XNK VN 02021
85311090 Theo DM HH XNK VN 02021
85312000 Theo DM HH XNK VN 02021
85318010 Theo DM HH XNK VN 13.32021
85318021 Theo DM HH XNK VN 02021
85318029 Theo DM HH XNK VN 02021
85318090 Theo DM HH XNK VN 3.32021
85319010 Theo DM HH XNK VN 02021
85319020 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85319030 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85319090 Theo DM HH XNK VN 02021
85321000 Theo DM HH XNK VN 00
85322100 Theo DM HH XNK VN 00
85322200 Theo DM HH XNK VN 00
85322300 Theo DM HH XNK VN 02021
85322400 Theo DM HH XNK VN 02021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ