Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
83024220 Theo DM HH XNK VN 00
83024290 Theo DM HH XNK VN 00
83024910 Theo DM HH XNK VN 00
83024991 Theo DM HH XNK VN 00
83024999 Theo DM HH XNK VN 00
83025000 Theo DM HH XNK VN 00
83051010 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83051090 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83052010 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83052020 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83052090 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83059010 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83059090 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83061000 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83062100 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83062910 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83062920 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83062930 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83062990 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83063010 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83063091 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83063099 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83071000 Theo DM HH XNK VN 6.62021
83079000 Theo DM HH XNK VN 6.62021
83081000 Theo DM HH XNK VN 182021
83082000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
83089010 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83089020 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83089090 Theo DM HH XNK VN 16.62021
83091000 Theo DM HH XNK VN 102021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ